Mẫu số 16
BÁO CÁO TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG CỦA CƠ SỞ BẢO HÀNH, BẢO DƯỠNG
Năm 20...
|
STT |
Số liệu thống kê |
Tháng 1 |
Tháng 2 |
Tháng 3 |
Tháng 4 |
Tháng 5 |
Tháng 6 |
Tháng 7 |
Tháng 8 |
Tháng 9 |
Tháng 10 |
Tháng 11 |
Tháng 12 |
|
1 |
Số lượng xe thực hiện bảo dưỡng định kỳ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
a) |
Ô tô con |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b) |
Ô tô khách |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
c) |
Ô tô tải |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
d) |
Ô tô chuyên dùng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Số lượng xe thực hiện bảo hành do lỗi của nhà sản xuất |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
a) |
Ô tô con |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b) |
Ô tô khách |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
c) |
Ô tô tải |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
d) |
Ô tô chuyên dùng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Số lượng xe thực hiện bảo hành do lỗi của cơ sở |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
a) |
Ô tô con |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b) |
Ô tô khách |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
c) |
Ô tô tải |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
d) |
Ô tô chuyên dùng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|