Mẫu số 25/DMXK-CFS/GSQL
TÊN KHO CFS CHI CỤC HẢI QUAN....................
DANH MỤC HÀNG HÓA ĐÓNG GHÉP CHUNG CONTAINER XUẤT KHẨU
|
TT |
Tên hàng |
Lượng hàng |
Số, ngày tờ khai xuất khẩu hoặc vận đơn hàng nhập |
Chi cục hải quan đăng ký tờ khai hoặc hãng tàu |
Ngày nhập kho |
Tên phương tiện XC |
Cửa khẩu xuất |
Số hiệu cont, kiện/ chì vận tải/chì hải quan |
|
1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Xác nhận của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kho CFS |
Xác nhận của Hải quan quản lý CFS |