企业、商户税号在线查询

输入税号、公司名称或地址,即可查询企业信息:全称、外文名称、法定代表人、经营范围及税号状态。在此可直接进行MST查询、税号核对和纳税人查询,免费,无需登录。

显示 8491–8505 条,共 2.138.558 家企业

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DỆT MAY YD

税号: 1001340120
法定代表人: HU, YI
地址: Lô 159/14, KCN Gia Lễ, Xã Nam Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁP QUANG

税号: 0700928650
法定代表人: TRỊNH ĐÌNH GIÁP
地址: Tổ dân phố 1, Phường Liêm Tuyền, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG THÁI HÀ

税号: 0700928611
法定代表人: NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÚY
地址: Số nhà 118 Lê Công Thanh, tổ dân phố 8, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TM KIM NĂM

税号: 0601331408
法定代表人: NGUYỄN THỊ NĂM
地址: Thôn Xuân Lạc, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG 99999

税号: 0601331447
法定代表人: NGUYỄN THỊ LAN
地址: Thôn Đông Bình, Xã Rạng Đông, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUANG NGỌC VN

税号: 4700305195
法定代表人: BÙI XUÂN THANH
地址: Số nhà 294, tổ dân phố số 10, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam.

Trường Mầm non Vĩnh Thuận Đông

税号: 6300398551
地址: ấp 11, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG SẢN MINH KHANG

税号: 5600361670
地址: Bản Ten Hon, Xã Quài Tở, Điện Biên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG KỲ SƠN

税号: 5400575379
法定代表人: NGUYỄN DUY HÀ
地址: Số nhà 56, Đường Đốc Ngữ, Tổ 2, Phường Tân Hòa, Phú Thọ, Việt Nam.

ĐẢNG ỦY MẶT TRẬN TỔ QUỐC, CÁC ĐOÀN THỂ TỈNH TUYÊN QUANG

税号: 5000923977
地址: Đường 17/8, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV YUHA

税号: 5000923945
法定代表人: LÊ ĐÌNH SOÁI
地址: Tổ dân phố 16, Phường An Tường, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường Mầm non Tân Thành

税号: 3101161538
地址: Thôn Tân Yên, Xã Tân Thành, Quảng Trị, Việt Nam.

TRƯỜNG MẦM NON SỐ 2 LỆ THUỶ

税号: 3101161506
地址: Thôn Lộc Hạ, Xã Lệ Thủy, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TIẾN NHẬT

税号: 1900714457
法定代表人: NGÔ VĂN HỔ
地址: Thửa đất số 389, tờ bản đồ số 4, Ấp Ngô Kim, Xã Ninh Thạnh Lợi, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VẬN TẢI ÁNH PHƯỢNG

税号: 1402237297
法定代表人: NGUYỄN THỊ ÁNH PHƯỢNG
地址: 02C Ấp Nhơn Quới, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp, Việt Nam.

按省、直辖市查询企业

中央直辖的省、直辖市共 34 个