Hợp tác xã Nông nghiệp - Thương mại - Dịch vụ DANOFARM

纳税人:已核发税码(MST)
税号6400393412
越南语名称Hợp tác xã Nông nghiệp - Thương mại - Dịch vụ DANOFARM
地址Thôn Quảng Hợp, Xã Quảng Sơn, Lâm Đồng, Việt Nam.
法定代表人 TẠ THỊ LIÊN
营业执照签发日期23/07/2018
开始经营日期20/08/2018
财政年度结束31/12
数据更新26/09/2026 10:03

经营范围

A012多年生作物种植
A014畜牧业
A0163农产品初加工及收割后服务
A03222内陆虾类养殖
G46202花卉及植物批发
G46530农业机械及配件批发
G46691化肥、农药及其他农业用化学品批发

Hợp tác xã Nông nghiệp - Thương mại - Dịch vụ DANOFARM 常见问题

Hợp tác xã Nông nghiệp - Thương mại - Dịch vụ DANOFARM 的经营范围是什么?
Hợp tác xã Nông nghiệp - Thương mại - Dịch vụ DANOFARM 的主营行业为 Trồng cây lâu năm(行业代码 A012)。此外,该单位还登记了 6 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Hợp tác xã Nông nghiệp - Thương mại - Dịch vụ DANOFARM 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Hợp tác xã Nông nghiệp - Thương mại - Dịch vụ DANOFARM(税号 6400393412)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 26/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 6400393412 的信息是何时更新的?
Hợp tác xã Nông nghiệp - Thương mại - Dịch vụ DANOFARM 的数据最近一次同步于 26/09/2026 10:03。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Hợp tác xã Nông nghiệp - Thương mại - Dịch vụ DANOFARM 的法定代表人是谁?
Hợp tác xã Nông nghiệp - Thương mại - Dịch vụ DANOFARM 的法定代表人为 TẠ THỊ LIÊN,依据为与税号 6400393412 关联的税务登记信息。
税号 6400393412 的结构是怎样的?
税号 6400393412 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 64 为分段号;中间七位 0039341 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 2 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Xã Quảng Sơn 企业统计

117企业总数
61经营中
56注销/暂停
0近90天新设

全 Tỉnh Lâm Đồng 共 30,271 家企业,其中 13,912 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理47
农业、林业和渔业18
建筑业10
制造业5
房地产业4
运输和仓储业3

按企业类型

一人有限责任公司52
有限责任公司47
私营独资企业7
股份有限公司5
合作社4
未分类1

按状态

纳税人:已核发税码(MST)61
已停止经营,税码注销手续尚未完成43
未在登记地址经营8
已停止经营,税码注销手续已完成4
暂停经营1

法定代表人为"TẠ THỊ LIÊN"的企业

共有 13 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TRỌNG LIÊN

税号:0111617581
Khu Dộc Tranh, Thôn Trạch Lôi, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SƠN TUẤN TÚ PHÁT

税号:3703414183
Thửa đất số 1189,Tờ bản đồ số 14,Tổ 4,khu phố Mỹ Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚC LÂM ACD

税号:2500744995
Thôn Xen, Xã Vĩnh Hưng, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ALE ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ VÀ DU HỌC QUỐC TẾ

税号:2400998636
Tổ dân phố Chùa, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐỊA ỐC MINH CHÂU

税号:0110641623
Số nhà 967 Quang Trung, tổ 17, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XANH YÊU THƯƠNG

税号:6400445981
Thôn Quảng Hợp, Xã Quảng Sơn, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NGÂN ANH

税号:0109920608
số 1 ngõ 66 đường Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Nghiên Cứu Phát Triển Cây Dược Liệu Việt Nam

税号:0313773311
Phòng 21, lầu 4, Tòa nhà Petroland, Khu dân cư Bình Trưng Đô, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN THÁI DƯƠNG NĂNG VIỆT NAM

税号:0106307739
Số 25, ngõ 624 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tú Liên

税号:1701482709
Tổ 1, ấp 1, Đặc khu Kiên Hải, An Giang, Việt Nam.