Phòng Văn Hóa, Khoa học và Thông tin huyện Krông Nô

纳税人:已核发税码(MST)
税号6400357238
越南语名称Phòng Văn Hóa, Khoa học và Thông tin huyện Krông Nô
地址UBNN huyện Krông Nô, Xã Krông Nô, Lâm Đồng, Việt Nam.
法定代表人 Trần Quang Hòa
开始经营日期07/09/2016
财政年度结束31/12
数据更新18/09/2026 07:20

经营范围

S96其他个人服务活动

Phòng Văn Hóa, Khoa học và Thông tin huyện Krông Nô 常见问题

Phòng Văn Hóa, Khoa học và Thông tin huyện Krông Nô 的经营范围是什么?
Phòng Văn Hóa, Khoa học và Thông tin huyện Krông Nô 的主营行业为 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác(行业代码 S96)。
Phòng Văn Hóa, Khoa học và Thông tin huyện Krông Nô 的税号是多少?
Phòng Văn Hóa, Khoa học và Thông tin huyện Krông Nô 的税号为 6400357238,于 07/09/2016 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Phòng Văn Hóa, Khoa học và Thông tin huyện Krông Nô 的地址在哪里?
Phòng Văn Hóa, Khoa học và Thông tin huyện Krông Nô 的注册办公地址为 UBNN huyện Krông Nô, Xã Krông Nô, Lâm Đồng, Việt Nam.。该单位位于 Xã Krông Nô、Lâm Đồng 辖区内。
为 Phòng Văn Hóa, Khoa học và Thông tin huyện Krông Nô 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Phòng Văn Hóa, Khoa học và Thông tin huyện Krông Nô、税号 6400357238 和地址 UBNN huyện Krông Nô, Xã Krông Nô, Lâm Đồng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 6400357238 的结构是怎样的?
税号 6400357238 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 64 为分段号;中间七位 0035723 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 8 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Xã Krông Nô 企业统计

119企业总数
61经营中
58注销/暂停
0近90天新设

全 Tỉnh Lâm Đồng 共 30,271 家企业,其中 13,912 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理40
建筑业17
农业、林业和渔业9
运输和仓储业5
采矿业5
党组织、政治社会团体、国家管理、安全国防4

按企业类型

有限责任公司44
一人有限责任公司41
其他国家机关11
股份有限公司9
合作社8
私营独资企业2

按状态

纳税人:已核发税码(MST)61
已停止经营,税码注销手续尚未完成32
未在登记地址经营18
暂停经营6
已停止经营,税码注销手续已完成2

法定代表人为"Trần Quang Hòa"的企业

共有 47 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH MTV VIỆT AN KHANG

税号:2601159863
Tổ 35C, Khu Quang Trung, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÒA ĐẠI PHÁT STEEL

税号:3703430393
Số 20 đường Db7b, tổ 9, khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC WISE EDU

税号:4101661525
Thôn Tùng Giản, Xã Tuy Phước Đông, Gia Lai, Việt Nam.

VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG THƯƠNG PHẨM HÀ THÀNH

税号:0111057185-001
B2.4 BT5, lô 27 Khu đô thị Thanh Hà, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG THƯƠNG PHẨM HÀ THÀNH

税号:0111057185
Tầng 3 BT11, lô số 4, khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI THUỶ ÁNH NGÂN

税号:2700977595
Hộ nhà ông Trần Quang Hóa, Thôn Liên Phương, Xã Gia Tường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ PHẬT TÍCH

税号:2301320977
Thôn Ngô Xá, Xã Phật Tích, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT KINH DOANH CÂY XANH HÒA BÌNH

税号:0601275552
Xóm Tiền Phong 1, Phường Vị Khê, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV DU LỊCH VÀ VẬN TẢI GIA BẢO

税号:2500726844
TDP Thắng Lợi, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC VÀ CUNG ỨNG NHÂN LỰC VSH

税号:0110843210
251a, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn, Việt Nam.