Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Bình - Kim Thiên Bảo
| 税号 | 6400309932 |
| 越南语名称 | Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Bình - Kim Thiên Bảo |
| 简称 | DNTN KIM BÌNH - KIM THIÊN BẢO |
| 交易名称 | DNTN KIM BÌNH - KIM THIÊN BẢO |
| 地址 | Bon NĐóh, Xã Quảng Sơn, Lâm Đồng, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Đào Anh Bình |
| 营业执照签发日期 | 29/10/2014 |
| 开始经营日期 | 28/10/2014 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 26/09/2026 10:09 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Bình - Kim Thiên Bảo 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| G4662 | 金属及金属矿石批发 |
| C24200 | 贵金属和有色金属冶炼 |
| F43120 | 场地准备 |
| G4620 | 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发 |
| G4649 | 其他家庭用品批发 |
| G46520 | 电子元器件及通信设备批发 |
| G4659 | 其他机械设备及配件批发 |
| I5510 | 短期住宿活动 |
| I5610 | 餐馆及流动餐饮服务 |
| R93290 | 未另分类的其他娱乐和休闲活动 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Bình - Kim Thiên Bảo 常见问题
Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Bình - Kim Thiên Bảo 的法定代表人是谁?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Bình - Kim Thiên Bảo 的法定代表人为 Đào Anh Bình,依据为与税号 6400309932 关联的税务登记信息。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Bình - Kim Thiên Bảo 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Bình - Kim Thiên Bảo(税号 6400309932)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 26/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Bình - Kim Thiên Bảo 的税号是多少?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Bình - Kim Thiên Bảo 的税号为 6400309932,于 28/10/2014 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Bình - Kim Thiên Bảo 是否还有其他名称?
除全称外,Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Bình - Kim Thiên Bảo 还以 DNTN KIM BÌNH - KIM THIÊN BẢO 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 6400309932 都会得到相同结果。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Bình - Kim Thiên Bảo 的经营范围是什么?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Bình - Kim Thiên Bảo 的主营行业为 Bán buôn kim loại và quặng kim loại.(行业代码 G4662)。此外,该单位还登记了 9 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Quảng Sơn 企业统计
117企业总数
61经营中
56注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Lâm Đồng 共 30,271 家企业,其中 13,912 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
一人有限责任公司52
有限责任公司47
私营独资企业7
股份有限公司5
合作社4
未分类1
按状态
纳税人:已核发税码(MST)61
已停止经营,税码注销手续尚未完成43
未在登记地址经营8
已停止经营,税码注销手续已完成4
暂停经营1
