Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Green

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 6400283875
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Green
地址 Thôn 4 - Quảng Khê, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam.
法定代表人 Lê Hải Nhật
营业执照签发日期 04/04/2013
开始经营日期 04/04/2013
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 18/09/2026 13:00
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Green 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G46510 计算机、软件及辅助设备批发
F4322 给排水、供暖及空调安装
F43290 其他建筑设备安装
G46520 电子元器件及通信设备批发
J58200 软件出版
J62010 计算机程序设计
J62020 计算机咨询及系统管理
J62090 其他信息技术和计算机服务
J63110 数据处理、托管及相关活动
G47420 专门店零售视听设备
G47620 专门店音像制品(包括空白磁带、光盘)零售
G47640 专门店游戏、玩具零售
N82110 综合办公行政服务活动
S95110 计算机及外围设备修理
S95210 家用电子产品修理
S95220 家用器具及园林设备修理

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Green 常见问题

税号 6400283875 的结构是怎样的?
税号 6400283875 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 64 为分段号;中间七位 0028387 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 5 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Green 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Green(税号 6400283875)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 18/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Green 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Green 的注册办公地址为 Thôn 4 - Quảng Khê, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam.。该单位位于 Xã Quảng Khê、Lâm Đồng 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Green 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Green 的法定代表人为 Lê Hải Nhật,依据为与税号 6400283875 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Green 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Green 的主营行业为 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm.(行业代码 G46510)。此外,该单位还登记了 15 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。

Xã Quảng Khê 企业统计

146 企业总数
62 经营中
84 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Lâm Đồng 共 30,271 家企业,其中 13,912 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 54
建筑业 20
农业、林业和渔业 13
采矿业 6
专业、科学和技术活动 6
住宿和餐饮业 5

按企业类型

一人有限责任公司 62
有限责任公司 46
股份有限公司 16
私营独资企业 8
其他国家机关 5
未分类 4

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 62
已停止经营,税码注销手续尚未完成 48
未在登记地址经营 19
已停止经营,税码注销手续已完成 14
暂停经营 3