Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phúc Lợi

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号6300276828
越南语名称Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phúc Lợi
地址Trần Hưng Đạo, khu vực 1, Phường Vị Thanh, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表人 Tô Đình Minh Quân
营业执照签发日期08/07/2016
开始经营日期12/07/2016
财政年度结束2026-12-31T00:00:00Z
数据更新19/09/2026 08:43
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phúc Lợi 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

H5022内河货物运输
F42200公用事业工程建筑
F42900其他土木工程建筑
F43110拆除
F43120场地准备
G4662金属及金属矿石批发
H4933公路货物运输
H5224货物装卸
M74100专业设计活动
N7730其他机械和设备租赁(不含操作人员)

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phúc Lợi 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phúc Lợi 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phúc Lợi 的注册办公地址为 Trần Hưng Đạo, khu vực 1, Phường Vị Thanh, TP Cần Thơ, Việt Nam.。该单位位于 Phường Vị Thanh、Cần Thơ 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phúc Lợi 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phúc Lợi 的税号为 6300276828,于 12/07/2016 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phúc Lợi 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phúc Lợi 的主营行业为 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa .(行业代码 H5022)。此外,该单位还登记了 9 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phúc Lợi 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phúc Lợi(税号 6300276828)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 19/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 6300276828 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phúc Lợi 的数据最近一次同步于 19/09/2026 08:43。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。

Phường Vị Thanh 企业统计

499企业总数
202经营中
297注销/暂停
0近90天新设

全 Thành phố Cần Thơ 共 31,585 家企业,其中 13,281 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理154
建筑业64
制造业56
专业、科学和技术活动27
艺术、娱乐和休闲24
住宿和餐饮业22

按企业类型

有限责任公司236
一人有限责任公司114
私营独资企业74
股份有限公司34
其他国家机关8
学校 / 教育机构6

按状态

纳税人:已核发税码(MST)202
已停止经营,税码注销手续尚未完成173
未在登记地址经营106
暂停经营11
已停止经营,税码注销手续已完成7