Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Thiên Nhiên

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 6300266756
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Thiên Nhiên
地址 Số 84, đường Cách Mạng Tháng Tám, khu vực 2, Phường Long Mỹ, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表人 Nguyễn Thị Huỳnh Mi
营业执照签发日期 21/10/2015
开始经营日期 23/10/2015
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 12/10/2026 02:58
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Thiên Nhiên 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

M7110 建筑、工程活动及相关技术咨询
F42900 其他土木工程建筑
M74100 专业设计活动

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Thiên Nhiên 常见问题

为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Thiên Nhiên 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Thiên Nhiên、税号 6300266756 和地址 Số 84, đường Cách Mạng Tháng Tám, khu vực 2, Phường Long Mỹ, TP Cần Thơ, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Thiên Nhiên 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Thiên Nhiên 的主营行业为 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan.(行业代码 M7110)。此外,该单位还登记了 2 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Thiên Nhiên 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Thiên Nhiên 的法定代表人为 Nguyễn Thị Huỳnh Mi,依据为与税号 6300266756 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Thiên Nhiên 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Thiên Nhiên 的注册办公地址为 Số 84, đường Cách Mạng Tháng Tám, khu vực 2, Phường Long Mỹ, TP Cần Thơ, Việt Nam.。该单位位于 Phường Long Mỹ、Cần Thơ 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Thiên Nhiên 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Thiên Nhiên(税号 6300266756)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 12/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Long Mỹ 企业统计

151 企业总数
92 经营中
59 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Cần Thơ 共 31,585 家企业,其中 13,281 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 53
建筑业 28
专业、科学和技术活动 14
制造业 9
教育和培训 4
运输和仓储业 4

按企业类型

有限责任公司 74
一人有限责任公司 40
私营独资企业 18
股份有限公司 6
中心(事业单位 / 服务) 4
其他国家机关 2

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 92
未在登记地址经营 27
已停止经营,税码注销手续尚未完成 26
已停止经营,税码注销手续已完成 4
暂停经营 2