Công Ty TNHH Mtv Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Việt - Nga
| 税号 | 6300225894 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Mtv Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Việt - Nga |
| 简称 | VIETRUSCO |
| 交易名称 | VIETRUSCO |
| 地址 | KV Bình Thạnh B, Phường Long Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam. |
| 法定代表人 | La Quốc Tín |
| 营业执照签发日期 | 20/05/2013 |
| 开始经营日期 | 20/05/2013 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 10/10/2026 00:42 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty TNHH Mtv Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Việt - Nga 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| C1030 | 蔬菜、水果和坚果加工 |
| A01610 | 农作物栽培服务 |
| A01620 | 畜牧专业及辅助性活动 |
| C1104 | 软饮料及矿泉水制造 |
| G46310 | 大米、小麦、其他谷物及面粉批发 |
| G4632 | 食品批发 |
| G47210 | 专门店零售谷物 |
| M70200 | 管理咨询活动 |
Công Ty TNHH Mtv Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Việt - Nga 常见问题
Công Ty TNHH Mtv Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Việt - Nga 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Mtv Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Việt - Nga 的注册办公地址为 KV Bình Thạnh B, Phường Long Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam.。该单位位于 Phường Long Bình、Cần Thơ 辖区内。
Công Ty TNHH Mtv Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Việt - Nga 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Mtv Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Việt - Nga 的法定代表人为 La Quốc Tín,依据为与税号 6300225894 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Mtv Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Việt - Nga 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Mtv Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Việt - Nga 的主营行业为 Chế biến và bảo quản rau quả(行业代码 C1030)。此外,该单位还登记了 7 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công Ty TNHH Mtv Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Việt - Nga 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Mtv Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Việt - Nga、税号 6300225894 和地址 KV Bình Thạnh B, Phường Long Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Mtv Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Việt - Nga 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Mtv Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Việt - Nga 还以 VIETRUSCO 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 6300225894 都会得到相同结果。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Long Bình 企业统计
105
企业总数
63
经营中
42
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Cần Thơ 共 31,585 家企业,其中 13,281 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
45
一人有限责任公司
30
私营独资企业
18
其他国家机关
8
股份有限公司
2
两人及以上有限责任公司
1
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
63
已停止经营,税码注销手续尚未完成
22
未在登记地址经营
14
已停止经营,税码注销手续已完成
3
暂停经营
3