Phòng Lao Động - Thương Binh và Xã hội huyện Phụng Hiệp
| 税号 | 6300224604 |
| 越南语名称 | Phòng Lao Động - Thương Binh và Xã hội huyện Phụng Hiệp |
| 地址 | ấp Mỹ lợi, Xã Hiệp Hưng, TP Cần Thơ, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Đỗ Thị Ngọc Trúc |
| 营业执照签发日期 | 19/08/2010 |
| 开始经营日期 | 24/04/2013 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 20/09/2026 20:40 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Phòng Lao Động - Thương Binh và Xã hội huyện Phụng Hiệp 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| O841 | 国家行政及经济社会政策管理 |
| O | Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng; bảo đảm xã hội bắt buộc |
Phòng Lao Động - Thương Binh và Xã hội huyện Phụng Hiệp 常见问题
Phòng Lao Động - Thương Binh và Xã hội huyện Phụng Hiệp 的地址在哪里?
Phòng Lao Động - Thương Binh và Xã hội huyện Phụng Hiệp 的注册办公地址为 ấp Mỹ lợi, Xã Hiệp Hưng, TP Cần Thơ, Việt Nam.。该单位位于 Xã Hiệp Hưng、Cần Thơ 辖区内。
Phòng Lao Động - Thương Binh và Xã hội huyện Phụng Hiệp 的税号是多少?
Phòng Lao Động - Thương Binh và Xã hội huyện Phụng Hiệp 的税号为 6300224604,于 24/04/2013 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Phòng Lao Động - Thương Binh và Xã hội huyện Phụng Hiệp 的经营范围是什么?
Phòng Lao Động - Thương Binh và Xã hội huyện Phụng Hiệp 的主营行业为 Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức CT-XH, QLNNvà quảnlý chínhsách kinhtế, xãhội(行业代码 O841)。此外,该单位还登记了 1 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Phòng Lao Động - Thương Binh và Xã hội huyện Phụng Hiệp 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Phòng Lao Động - Thương Binh và Xã hội huyện Phụng Hiệp(税号 6300224604)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 20/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 6300224604 的信息是何时更新的?
Phòng Lao Động - Thương Binh và Xã hội huyện Phụng Hiệp 的数据最近一次同步于 20/09/2026 20:40。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Hiệp Hưng 企业统计
119
企业总数
51
经营中
67
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Cần Thơ 共 31,585 家企业,其中 13,281 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
54
一人有限责任公司
22
私营独资企业
19
合作社
5
股份有限公司
4
其他国家机关
4
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
51
已停止经营,税码注销手续尚未完成
40
未在登记地址经营
20
暂停经营
4
已停止经营,税码注销手续已完成
3
等待核实登记地址的经营状况
1