Công Ty Trách nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng - Thương Mại Và Dịch Vụ Thuận Phát

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号6300024718
越南语名称Công Ty Trách nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng - Thương Mại Và Dịch Vụ Thuận Phát
简称THUAN PHAT LIMITED COMPANY
地址Đường Nguyễn Trãi, KV 6, phường 4, Phường Vị Tân, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表人 Võ Thành An Dân
营业执照签发日期06/07/2006
开始经营日期06/07/2006
财政年度结束2026-12-31T00:00:00Z
数据更新24/09/2026 08:26
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Trách nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng - Thương Mại Và Dịch Vụ Thuận Phát 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

F42土木工程建筑业

Công Ty Trách nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng - Thương Mại Và Dịch Vụ Thuận Phát 常见问题

税号 6300024718 的信息是何时更新的?
Công Ty Trách nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng - Thương Mại Và Dịch Vụ Thuận Phát 的数据最近一次同步于 24/09/2026 08:26。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty Trách nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng - Thương Mại Và Dịch Vụ Thuận Phát 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty Trách nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng - Thương Mại Và Dịch Vụ Thuận Phát 还以 THUAN PHAT LIMITED COMPANY 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 6300024718 都会得到相同结果。
为 Công Ty Trách nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng - Thương Mại Và Dịch Vụ Thuận Phát 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Trách nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng - Thương Mại Và Dịch Vụ Thuận Phát、税号 6300024718 和地址 Đường Nguyễn Trãi, KV 6, phường 4, Phường Vị Tân, TP Cần Thơ, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty Trách nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng - Thương Mại Và Dịch Vụ Thuận Phát 的经营范围是什么?
Công Ty Trách nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng - Thương Mại Và Dịch Vụ Thuận Phát 的主营行业为 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(行业代码 F42)。
Công Ty Trách nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng - Thương Mại Và Dịch Vụ Thuận Phát 的法定代表人是谁?
Công Ty Trách nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng - Thương Mại Và Dịch Vụ Thuận Phát 的法定代表人为 Võ Thành An Dân,依据为与税号 6300024718 关联的税务登记信息。

Phường Vị Tân 企业统计

417企业总数
163经营中
254注销/暂停
0近90天新设

全 Thành phố Cần Thơ 共 31,585 家企业,其中 13,281 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理113
建筑业91
制造业29
专业、科学和技术活动26
艺术、娱乐和休闲18
运输和仓储业17

按企业类型

有限责任公司178
一人有限责任公司99
私营独资企业60
股份有限公司34
其他国家机关12
学校 / 教育机构7

按状态

纳税人:已核发税码(MST)163
已停止经营,税码注销手续尚未完成132
未在登记地址经营98
已停止经营,税码注销手续已完成13
暂停经营11