Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng & Thương Mại Mạnh Hùng

未在登记地址经营
税号6200078741
越南语名称Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng & Thương Mại Mạnh Hùng
地址Phố Trần Huy Hiệu - Tổ 23, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.
法定代表人 Vũ Đức Tiết
营业执照签发日期22/10/2014
开始经营日期22/10/2014
财政年度结束31/12
数据更新25/09/2026 14:39
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng & Thương Mại Mạnh Hùng 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

F41000房屋建筑业
C25920金属表面处理及热处理加工;机械加工
F42200公用事业工程建筑
F42900其他土木工程建筑
F43210电气安装
G45200机动车维护与修理
G4649其他家庭用品批发
G4659其他机械设备及配件批发
H4933公路货物运输
K64920其他信贷授予
N7710机动车租赁
G4759专门店零售家用电器、床、柜、桌、椅、灯具及未另分类的其他家用物品
B06200天然气开采
B07300贵金属矿采选
B0810土砂石开采

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng & Thương Mại Mạnh Hùng 常见问题

税号 6200078741 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng & Thương Mại Mạnh Hùng 的数据最近一次同步于 25/09/2026 14:39。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng & Thương Mại Mạnh Hùng 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng & Thương Mại Mạnh Hùng、税号 6200078741 和地址 Phố Trần Huy Hiệu - Tổ 23, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng & Thương Mại Mạnh Hùng 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng & Thương Mại Mạnh Hùng 的主营行业为 Xây dựng nhà các loại(行业代码 F41000)。此外,该单位还登记了 14 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng & Thương Mại Mạnh Hùng 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng & Thương Mại Mạnh Hùng 的法定代表人为 Vũ Đức Tiết,依据为与税号 6200078741 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng & Thương Mại Mạnh Hùng 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng & Thương Mại Mạnh Hùng 的注册办公地址为 Phố Trần Huy Hiệu - Tổ 23, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.。该单位位于 Phường Tân Phong、Lai Châu 辖区内。

Phường Tân Phong 企业统计

828企业总数
461经营中
367注销/暂停
0近90天新设

全 Tỉnh Lai Châu 共 2,662 家企业,其中 1,333 家经营中。

常见经营范围

建筑业235
批发和零售业;机动车和摩托车修理152
电力、燃气、蒸汽和空调供应72
专业、科学和技术活动67
农业、林业和渔业49
制造业38

按企业类型

一人有限责任公司299
股份有限公司219
有限责任公司212
私营独资企业21
合作社19
其他国家机关16

按状态

纳税人:已核发税码(MST)459
未在登记地址经营179
已停止经营,税码注销手续尚未完成91
已停止经营,税码注销手续已完成72
暂停经营25
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)2