Phòng Xây dựng, Nông nghiệp và Môi trường xã Măng Đen

纳税人:已核发税码(MST)
税号 6101318110
越南语名称 Phòng Xây dựng, Nông nghiệp và Môi trường xã Măng Đen
地址 01 Nguyễn Huệ, Xã Măng Đen, Quảng Ngãi, Việt Nam.
营业执照签发日期 07/10/2026
开始经营日期 07/10/2026
数据更新 13/10/2026 22:39

Phòng Xây dựng, Nông nghiệp và Môi trường xã Măng Đen 常见问题

税号 6101318110 的信息是何时更新的?
Phòng Xây dựng, Nông nghiệp và Môi trường xã Măng Đen 的数据最近一次同步于 13/10/2026 22:39。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
为 Phòng Xây dựng, Nông nghiệp và Môi trường xã Măng Đen 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Phòng Xây dựng, Nông nghiệp và Môi trường xã Măng Đen、税号 6101318110 和地址 01 Nguyễn Huệ, Xã Măng Đen, Quảng Ngãi, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Phòng Xây dựng, Nông nghiệp và Môi trường xã Măng Đen 的地址在哪里?
Phòng Xây dựng, Nông nghiệp và Môi trường xã Măng Đen 的注册办公地址为 01 Nguyễn Huệ, Xã Măng Đen, Quảng Ngãi, Việt Nam.。该单位位于 Xã Măng Đen、Quảng Ngãi 辖区内。
Phòng Xây dựng, Nông nghiệp và Môi trường xã Măng Đen 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Phòng Xây dựng, Nông nghiệp và Môi trường xã Măng Đen(税号 6101318110)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 13/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 6101318110 的结构是怎样的?
税号 6101318110 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 61 为分段号;中间七位 0131811 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 0 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Xã Măng Đen 企业统计

185 企业总数
95 经营中
90 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Quảng Ngãi 共 14,010 家企业,其中 6,331 家经营中。

常见经营范围

农业、林业和渔业 38
制造业 25
批发和零售业;机动车和摩托车修理 19
住宿和餐饮业 19
建筑业 19
党组织、政治社会团体、国家管理、安全国防 6

按企业类型

有限责任公司 60
一人有限责任公司 46
股份有限公司 44
合作社 13
其他国家机关 6
学校 / 教育机构 4

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 95
已停止经营,税码注销手续尚未完成 43
未在登记地址经营 32
暂停经营 9
已停止经营,税码注销手续已完成 6