Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng và Dịch vụ Khoa học và Công nghệ

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 6101247653
越南语名称 Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng và Dịch vụ Khoa học và Công nghệ
地址 16 A Ngô Quyền, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表人 CHU ĐÌNH LIỆU
开始经营日期 24/07/2018
财政年度结束 31/12
数据更新 18/10/2026 16:45
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng và Dịch vụ Khoa học và Công nghệ 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

M72100 自然科学和工程技术研究和试验发展

Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng và Dịch vụ Khoa học và Công nghệ 常见问题

税号 6101247653 的结构是怎样的?
税号 6101247653 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 61 为分段号;中间七位 0124765 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 3 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng và Dịch vụ Khoa học và Công nghệ 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng và Dịch vụ Khoa học và Công nghệ(税号 6101247653)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 18/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng và Dịch vụ Khoa học và Công nghệ 的地址在哪里?
Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng và Dịch vụ Khoa học và Công nghệ 的注册办公地址为 16 A Ngô Quyền, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.。该单位位于 Phường Kon Tum、Quảng Ngãi 辖区内。
Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng và Dịch vụ Khoa học và Công nghệ 的法定代表人是谁?
Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng và Dịch vụ Khoa học và Công nghệ 的法定代表人为 CHU ĐÌNH LIỆU,依据为与税号 6101247653 关联的税务登记信息。
Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng và Dịch vụ Khoa học và Công nghệ 的经营范围是什么?
Trung tâm Nghiên cứu, Ứng dụng và Dịch vụ Khoa học và Công nghệ 的主营行业为 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật(行业代码 M72100)。

Phường Kon Tum 企业统计

1,331 企业总数
622 经营中
708 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Quảng Ngãi 共 14,010 家企业,其中 6,331 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 344
建筑业 241
专业、科学和技术活动 149
制造业 83
农业、林业和渔业 74
住宿和餐饮业 70

按企业类型

有限责任公司 551
一人有限责任公司 427
股份有限公司 165
私营独资企业 86
其他国家机关 16
未分类 12

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 619
已停止经营,税码注销手续尚未完成 384
未在登记地址经营 229
暂停经营 56
已停止经营,税码注销手续已完成 39
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营) 3