Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Kon Tum

未在登记地址经营
税号 6101207227
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Kon Tum
简称 KON TUM CONSTRUCTION CO., LTD
英文名称 KON TUM CONSTRUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED
交易名称 KON TUM CONSTRUCTION CO., LTD
地址 Số nhà 123, Đường Đoàn Thị Điểm, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表人 PHAN NGUYỄN LAN UYÊN
营业执照签发日期 06/05/2016
开始经营日期 06/05/2016
财政年度结束 31/12
数据更新 19/09/2026 15:49
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Kon Tum 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

F42900 其他土木工程建筑
C33200 工业机械和设备安装
F41000 房屋建筑业
F42200 公用事业工程建筑
F43110 拆除
F43120 场地准备
F43210 电气安装
F4322 给排水、供暖及空调安装
F43290 其他建筑设备安装
F43300 建筑物装修
F43900 其他专业建筑活动
G46900 综合批发
H4933 公路货物运输
H5210 仓储
H5224 货物装卸
H5229 其他运输辅助活动
M7110 建筑、工程活动及相关技术咨询
M71200 技术检测与分析
N7730 其他机械和设备租赁(不含操作人员)

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Kon Tum 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Kon Tum 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Kon Tum(税号 6101207227)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 19/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Kon Tum 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Kon Tum 的税号为 6101207227,于 06/05/2016 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Kon Tum 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Kon Tum 还以 KON TUM CONSTRUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 6101207227 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Kon Tum 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Kon Tum 的主营行业为 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác(行业代码 F42900)。此外,该单位还登记了 18 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Kon Tum 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Kon Tum 的注册办公地址为 Số nhà 123, Đường Đoàn Thị Điểm, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.。该单位位于 Phường Kon Tum、Quảng Ngãi 辖区内。

Phường Kon Tum 企业统计

1,331 企业总数
622 经营中
708 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Quảng Ngãi 共 14,010 家企业,其中 6,331 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 344
建筑业 241
专业、科学和技术活动 149
制造业 83
农业、林业和渔业 74
住宿和餐饮业 70

按企业类型

有限责任公司 551
一人有限责任公司 427
股份有限公司 165
私营独资企业 86
其他国家机关 16
未分类 12

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 619
已停止经营,税码注销手续尚未完成 384
未在登记地址经营 229
暂停经营 56
已停止经营,税码注销手续已完成 39
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营) 3