Công ty TNHH Dịch vụ - Thương Mại - Kỹ Thuật Điện tử Tin Học Thanh Bình
| 税号 | 6000462534 |
| 越南语名称 | Công ty TNHH Dịch vụ - Thương Mại - Kỹ Thuật Điện tử Tin Học Thanh Bình |
| 简称 | T&B Co.Ltd |
| 地址 | 151 Hùng Vương - tt Buôn Hồ, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Đinh Thanh Bình |
| 营业执照签发日期 | 16/11/2004 |
| 开始经营日期 | 01/12/2004 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 26/09/2026 18:37 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công ty TNHH Dịch vụ - Thương Mại - Kỹ Thuật Điện tử Tin Học Thanh Bình 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| G465 | 机械设备及配件批发 |
Công ty TNHH Dịch vụ - Thương Mại - Kỹ Thuật Điện tử Tin Học Thanh Bình 常见问题
为 Công ty TNHH Dịch vụ - Thương Mại - Kỹ Thuật Điện tử Tin Học Thanh Bình 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty TNHH Dịch vụ - Thương Mại - Kỹ Thuật Điện tử Tin Học Thanh Bình、税号 6000462534 和地址 151 Hùng Vương - tt Buôn Hồ, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 6000462534 的结构是怎样的?
税号 6000462534 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 60 为分段号;中间七位 0046253 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 4 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công ty TNHH Dịch vụ - Thương Mại - Kỹ Thuật Điện tử Tin Học Thanh Bình 的经营范围是什么?
Công ty TNHH Dịch vụ - Thương Mại - Kỹ Thuật Điện tử Tin Học Thanh Bình 的主营行业为 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy(行业代码 G465)。
Công ty TNHH Dịch vụ - Thương Mại - Kỹ Thuật Điện tử Tin Học Thanh Bình 的税号是多少?
Công ty TNHH Dịch vụ - Thương Mại - Kỹ Thuật Điện tử Tin Học Thanh Bình 的税号为 6000462534,于 01/12/2004 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công ty TNHH Dịch vụ - Thương Mại - Kỹ Thuật Điện tử Tin Học Thanh Bình 的法定代表人是谁?
Công ty TNHH Dịch vụ - Thương Mại - Kỹ Thuật Điện tử Tin Học Thanh Bình 的法定代表人为 Đinh Thanh Bình,依据为与税号 6000462534 关联的税务登记信息。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Buôn Hồ 企业统计
390
企业总数
211
经营中
177
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Đắk Lắk 共 20,166 家企业,其中 9,595 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
253
一人有限责任公司
44
私营独资企业
38
其他国家机关
12
合作社
10
股份有限公司
10
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
208
未在登记地址经营
98
已停止经营,税码注销手续尚未完成
49
已停止经营,税码注销手续已完成
21
暂停经营
9
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)
3