Công Ty TNHH Một Thành Viên Cerd

已停止经营,税码注销手续已完成
税号 5901024894
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Cerd
简称 CÔNG TY TNHH CERD
交易名称 CÔNG TY TNHH CERD
地址 40 Lê Hồng Phong, Phường Diên Hồng(Hết hiệu lực), Gia Lai, Việt Nam.
法定代表人 Nguyễn Thị Lan
营业执照签发日期 15/12/2015
开始经营日期 15/12/2015
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 18/09/2026 05:32

经营范围

M7110 建筑、工程活动及相关技术咨询
M71200 技术检测与分析
M72100 自然科学和工程技术研究和试验发展

Công Ty TNHH Một Thành Viên Cerd 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Cerd 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Cerd 的主营行业为 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan.(行业代码 M7110)。此外,该单位还登记了 2 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
税号 5901024894 的结构是怎样的?
税号 5901024894 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 59 为分段号;中间七位 0102489 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 4 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Cerd 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Cerd、税号 5901024894 和地址 40 Lê Hồng Phong, Phường Diên Hồng(Hết hiệu lực), Gia Lai, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Cerd 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Cerd(税号 5901024894)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 18/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Cerd 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Cerd 还以 CÔNG TY TNHH CERD 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 5901024894 都会得到相同结果。

Phường Diên Hồng 企业统计

1,030 企业总数
538 经营中
490 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Gia Lai 共 22,509 家企业,其中 11,341 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 370
建筑业 118
专业、科学和技术活动 92
制造业 76
运输和仓储业 72
住宿和餐饮业 41

按企业类型

一人有限责任公司 446
有限责任公司 339
股份有限公司 119
私营独资企业 85
其他公司 9
中心(事业单位 / 服务) 5

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 538
未在登记地址经营 312
已停止经营,税码注销手续已完成 72
已停止经营,税码注销手续尚未完成 69
暂停经营 37
— 1

法定代表人为"Nguyễn Thị Lan"的企业

共有 1,162 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH HALINA VIỆT NAM

税号: 0801507916
Thôn Xuân Trì, Xã Hồng Châu, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ HÂN LONG

税号: 3604125198
Hẻm 3, Tổ 9, Đường Tân Thành An Chu, Ấp An Chu, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP LAN PHÁT

税号: 1001340480
Thôn Thuyền Quan, Xã Tây Thái Ninh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG 99999

税号: 0601331447
Thôn Đông Bình, Xã Rạng Đông, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI KHANG THỊNH CERAMICS

税号: 0202369343
Số 399 đại lộ Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÀNH VIỆT QUÂN

税号: 0202368734
Số 5/45A Đông Trung Thành, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THẢO DUY

税号: 4601676488
Tổ dân phố Vân Hồng, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LAN VICTORIA

税号: 2500784035
Thôn Bá Thiện, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG LAU INVEST

税号: 2701013593
Số 25 Đường Quang Hiển, Tổ dân phố Quang Hiển, Phường Yên Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TÂN MINH NGỌC

税号: 2701013473
Thôn Yên Lại, Xã Quỳnh Lưu, Ninh Bình, Việt Nam.