Công Ty TNHH Một Thành Viên Quang Hưng - Gia Lai
| 税号 | 5900911004 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Quang Hưng - Gia Lai |
| 简称 | CÔNG TY TNHH QUANG HƯNG GIA LAI |
| 交易名称 | CÔNG TY TNHH QUANG HƯNG GIA LAI |
| 地址 | 134 Trường Sơn, Phường Thống Nhất, Gia Lai, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Nguyễn Khắc Linh Quang |
| 营业执照签发日期 | 11/07/2012 |
| 开始经营日期 | 11/07/2012 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 18/09/2026 13:53 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty TNHH Một Thành Viên Quang Hưng - Gia Lai 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| G4669 | 未另列明的其他专业批发 |
| C20120 | 肥料及氮化合物制造 |
| F41000 | 房屋建筑业 |
| F42200 | 公用事业工程建筑 |
| F42900 | 其他土木工程建筑 |
| G4620 | 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发 |
| H4933 | 公路货物运输 |
| N82300 | 会议及展览服务 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Quang Hưng - Gia Lai 常见问题
Công Ty TNHH Một Thành Viên Quang Hưng - Gia Lai 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Quang Hưng - Gia Lai 的法定代表人为 Nguyễn Khắc Linh Quang,依据为与税号 5900911004 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Quang Hưng - Gia Lai 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Quang Hưng - Gia Lai(税号 5900911004)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 18/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Quang Hưng - Gia Lai 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Quang Hưng - Gia Lai 的税号为 5900911004,于 11/07/2012 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Quang Hưng - Gia Lai 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Quang Hưng - Gia Lai 还以 CÔNG TY TNHH QUANG HƯNG GIA LAI 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 5900911004 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Quang Hưng - Gia Lai 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Quang Hưng - Gia Lai 的主营行业为 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(行业代码 G4669)。此外,该单位还登记了 7 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Thống Nhất 企业统计
630
企业总数
355
经营中
274
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Gia Lai 共 22,509 家企业,其中 11,341 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
一人有限责任公司
318
有限责任公司
181
股份有限公司
79
私营独资企业
32
学校 / 教育机构
5
其他公司
4
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
355
未在登记地址经营
179
已停止经营,税码注销手续尚未完成
40
已停止经营,税码注销手续已完成
28
暂停经营
27
—
1