Sở Khoa học và Công nghệ

已停止经营,税码注销手续已完成
税号 5900235395
越南语名称 Sở Khoa học và Công nghệ
地址 98B Phạm Văn Đồng, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.
法定代表人 Nguyễn Nam Hải
开始经营日期 13/08/2003
财政年度结束 31/12
数据更新 15/09/2026 08:04

经营范围

S96390 未另分类的其他个人服务活动(其余)

Sở Khoa học và Công nghệ 常见问题

税号 5900235395 的信息是何时更新的?
Sở Khoa học và Công nghệ 的数据最近一次同步于 15/09/2026 08:04。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Sở Khoa học và Công nghệ 的税号是多少?
Sở Khoa học và Công nghệ 的税号为 5900235395,于 13/08/2003 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
税号 5900235395 的结构是怎样的?
税号 5900235395 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 59 为分段号;中间七位 0023539 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 5 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Sở Khoa học và Công nghệ 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Sở Khoa học và Công nghệ(税号 5900235395)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 15/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Sở Khoa học và Công nghệ 的地址在哪里?
Sở Khoa học và Công nghệ 的注册办公地址为 98B Phạm Văn Đồng, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.。该单位位于 Phường Pleiku、Gia Lai 辖区内。

Phường Pleiku 企业统计

1,437 企业总数
870 经营中
564 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Gia Lai 共 22,509 家企业,其中 11,341 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 425
建筑业 192
专业、科学和技术活动 155
制造业 103
农业、林业和渔业 88
住宿和餐饮业 64

按企业类型

一人有限责任公司 552
有限责任公司 493
股份有限公司 268
私营独资企业 74
其他国家机关 16
合作社 10

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 869
未在登记地址经营 358
已停止经营,税码注销手续尚未完成 94
暂停经营 59
已停止经营,税码注销手续已完成 53
等待核实登记地址的经营状况 3

法定代表人为"Nguyễn Nam Hải"的企业

共有 49 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH KHESANA

税号: 3200761342
Thôn Tân Vĩnh, Xã Khe Sanh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HAPI BABY & MOM CHIP CHIP

税号: 3703458705
150 đường 30 Tháng 4, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TDP GROUP

税号: 0202339797
Số 83 lô 26D đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAMTRUE GROUP

税号: 0801487392
50 Phạm Ngũ Lão, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NAMHAI

税号: 0111366176
Số 12 ngách 564/37 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ECOVIE VIỆT NAM

税号: 5702182536
A2-19 Tổ 8, Khu 8, Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV PPS

税号: 0318873038
89/2 Phan Anh, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Liên đoàn bóng bàn Việt Nam

税号: 0110872211
Số 36 Trần Phú, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN Y DƯỢC VIỆT MỸ

税号: 0110719573
Số 10 ngõ 183 Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia

税号: 0105027739
số 8, Hoàng Quốc Việt, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.