Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Thiên Phong
| 税号 | 5801183146 |
| 越南语名称 | Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Thiên Phong |
| 地址 | Số 2, Trần Hưng Đạo, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Trần Lê Đăng Minh |
| 营业执照签发日期 | 29/11/2012 |
| 开始经营日期 | 29/11/2012 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 19/09/2026 12:39 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Thiên Phong 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| J62020 | 计算机咨询及系统管理 |
| G47910 | 通过邮购或互联网零售 |
| J62010 | 计算机程序设计 |
| J62090 | 其他信息技术和计算机服务 |
| G4773 | 专门店其他新品零售 |
| S95110 | 计算机及外围设备修理 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Thiên Phong 常见问题
Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Thiên Phong 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Thiên Phong(税号 5801183146)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 19/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Thiên Phong 的经营范围是什么?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Thiên Phong 的主营行业为 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính.(行业代码 J62020)。此外,该单位还登记了 5 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Thiên Phong 的税号是多少?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Thiên Phong 的税号为 5801183146,于 29/11/2012 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Thiên Phong 的地址在哪里?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Thiên Phong 的注册办公地址为 Số 2, Trần Hưng Đạo, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.。该单位位于 Phường Xuân Hương - Đà Lạt、Lâm Đồng 辖区内。
为 Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Thiên Phong 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Thiên Phong、税号 5801183146 和地址 Số 2, Trần Hưng Đạo, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Xuân Hương - Đà Lạt 企业统计
2,483
企业总数
1,107
经营中
1,374
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Lâm Đồng 共 30,271 家企业,其中 13,912 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
1,760
股份有限公司
326
私营独资企业
199
一人有限责任公司
83
其他国家机关
28
中心(事业单位 / 服务)
15
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
1,107
已停止经营,税码注销手续尚未完成
588
未在登记地址经营
581
暂停经营
110
已停止经营,税码注销手续已完成
95
—
2