Công Ty CP Đầu Tư Cây Ăn Trái Ca Ra - Ca Ra Việt Nam

未在登记地址经营
税号5801181928
越南语名称Công Ty CP Đầu Tư Cây Ăn Trái Ca Ra - Ca Ra Việt Nam
简称CARA CARA VIET NAM
英文名称CARA CARA VIET NAM FRUIT TREES INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
交易名称CARA CARA VIET NAM
地址16A Trần Khánh Dư, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.
法定代表人 Thân Tây Thi
营业执照签发日期08/11/2012
开始经营日期08/11/2012
财政年度结束31/12
数据更新27/09/2026 12:56
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty CP Đầu Tư Cây Ăn Trái Ca Ra - Ca Ra Việt Nam 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

A0121水果种植
C1104软饮料及矿泉水制造

Công Ty CP Đầu Tư Cây Ăn Trái Ca Ra - Ca Ra Việt Nam 常见问题

税号 5801181928 的结构是怎样的?
税号 5801181928 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 58 为分段号;中间七位 0118192 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 8 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
为 Công Ty CP Đầu Tư Cây Ăn Trái Ca Ra - Ca Ra Việt Nam 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty CP Đầu Tư Cây Ăn Trái Ca Ra - Ca Ra Việt Nam、税号 5801181928 和地址 16A Trần Khánh Dư, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty CP Đầu Tư Cây Ăn Trái Ca Ra - Ca Ra Việt Nam 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty CP Đầu Tư Cây Ăn Trái Ca Ra - Ca Ra Việt Nam(税号 5801181928)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 27/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty CP Đầu Tư Cây Ăn Trái Ca Ra - Ca Ra Việt Nam 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty CP Đầu Tư Cây Ăn Trái Ca Ra - Ca Ra Việt Nam 还以 CARA CARA VIET NAM FRUIT TREES INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 5801181928 都会得到相同结果。
Công Ty CP Đầu Tư Cây Ăn Trái Ca Ra - Ca Ra Việt Nam 的地址在哪里?
Công Ty CP Đầu Tư Cây Ăn Trái Ca Ra - Ca Ra Việt Nam 的注册办公地址为 16A Trần Khánh Dư, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.。该单位位于 Phường Lâm Viên - Đà Lạt、Lâm Đồng 辖区内。

Phường Lâm Viên - Đà Lạt 企业统计

1,361企业总数
650经营中
711注销/暂停
0近90天新设

全 Tỉnh Lâm Đồng 共 30,271 家企业,其中 13,912 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理356
建筑业183
住宿和餐饮业145
制造业106
行政和支持服务活动94
专业、科学和技术活动90

按企业类型

有限责任公司1,049
股份有限公司168
私营独资企业67
一人有限责任公司39
其他国家机关6
学校 / 教育机构6

按状态

纳税人:已核发税码(MST)650
未在登记地址经营329
已停止经营,税码注销手续尚未完成273
暂停经营55
已停止经营,税码注销手续已完成54