Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hiền Ân - Lâm Đồng
| 税号 | 5800555578 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hiền Ân - Lâm Đồng |
| 地址 | 249 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Dương Vĩnh Ân |
| 营业执照签发日期 | 05/12/2007 |
| 开始经营日期 | 26/12/2007 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 27/09/2026 00:07 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hiền Ân - Lâm Đồng 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| H4932 | 其他陆路旅客运输 |
| H4933 | 公路货物运输 |
| H5229 | 其他运输辅助活动 |
| N7710 | 机动车租赁 |
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hiền Ân - Lâm Đồng 常见问题
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hiền Ân - Lâm Đồng 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hiền Ân - Lâm Đồng 的主营行业为 Vận tải hành khách đường bộ khác(行业代码 H4932)。此外,该单位还登记了 3 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hiền Ân - Lâm Đồng 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hiền Ân - Lâm Đồng 的法定代表人为 Dương Vĩnh Ân,依据为与税号 5800555578 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hiền Ân - Lâm Đồng 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hiền Ân - Lâm Đồng 的注册办公地址为 249 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.。该单位位于 Phường Xuân Hương - Đà Lạt、Lâm Đồng 辖区内。
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hiền Ân - Lâm Đồng 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hiền Ân - Lâm Đồng(税号 5800555578)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 27/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 5800555578 的结构是怎样的?
税号 5800555578 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 58 为分段号;中间七位 0055557 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 8 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Xuân Hương - Đà Lạt 企业统计
2,483企业总数
1,107经营中
1,374注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Lâm Đồng 共 30,271 家企业,其中 13,912 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司1,760
股份有限公司326
私营独资企业199
一人有限责任公司83
其他国家机关28
中心(事业单位 / 服务)15
按状态
纳税人:已核发税码(MST)1,107
已停止经营,税码注销手续尚未完成588
未在登记地址经营581
暂停经营110
已停止经营,税码注销手续已完成95
—2
