Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Việt Man

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号5800544495
越南语名称Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Việt Man
简称NTRADE CO.,LTD
英文名称VIET MAN DESIGN COMPANY LIMITED
交易名称NTRADE CO.,LTD
地址Thôn 1- xã Hà Lâm, Xã Đạ Huoai 2, Lâm Đồng, Việt Nam.
法定代表人 ĐINH THỊ TUYẾT NHI
营业执照签发日期14/11/2007
开始经营日期14/11/2007
财政年度结束2026-12-31T00:00:00Z
数据更新18/09/2026 05:26
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Việt Man 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

H4932其他陆路旅客运输
F41000房屋建筑业
H4933公路货物运输

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Việt Man 常见问题

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Việt Man 的法定代表人是谁?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Việt Man 的法定代表人为 ĐINH THỊ TUYẾT NHI,依据为与税号 5800544495 关联的税务登记信息。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Việt Man 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Việt Man(税号 5800544495)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 18/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Việt Man 的税号是多少?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Việt Man 的税号为 5800544495,于 14/11/2007 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Việt Man 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Việt Man 还以 VIET MAN DESIGN COMPANY LIMITED 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 5800544495 都会得到相同结果。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Việt Man 的经营范围是什么?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Việt Man 的主营行业为 Vận tải hành khách đường bộ khác.(行业代码 H4932)。此外,该单位还登记了 2 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。

Xã Đạ Huoai 2 企业统计

66企业总数
38经营中
28注销/暂停
0近90天新设

全 Tỉnh Lâm Đồng 共 30,271 家企业,其中 13,912 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理23
农业、林业和渔业10
建筑业7
住宿和餐饮业5
采矿业4
教育和培训2

按企业类型

有限责任公司51
股份有限公司7
私营独资企业6
学校 / 教育机构1
合作社1

按状态

纳税人:已核发税码(MST)38
已停止经营,税码注销手续尚未完成13
未在登记地址经营12
暂停经营2
已停止经营,税码注销手续已完成1