Hợp tác xã du lịch, dịch vụ nông thôn Thượng Yên Công
| 税号 | 5701977554 |
| 越南语名称 | Hợp tác xã du lịch, dịch vụ nông thôn Thượng Yên Công |
| 地址 | Thôn Nam Mẫu 2, Phường Yên Tử, TP Quảng Ninh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Bàn Xuân Viên |
| 营业执照签发日期 | 15/01/2019 |
| 开始经营日期 | 28/01/2019 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 25/09/2026 13:22 |
经营范围
| A01300 | 植物繁殖 |
| G4649 | 其他家庭用品批发 |
| A01450 | 猪的饲养与育种 |
| C1030 | 蔬菜、水果和坚果加工 |
| C1399 | 其他未分类纺织品制造 |
| A0128 | 多年生香料、药用及香辛作物种植 |
| G46691 | 化肥、农药及其他农业用化学品批发 |
| I56290 | 其他餐饮服务 |
| A0118 | 蔬菜和花卉种植 |
| A01630 | 农产品初加工及收割后服务 |
| A01140 | 甘蔗种植 |
| A01490 | 其他畜牧业 |
| A01500 | 混合农业 |
| G4653 | 农业机械及配件批发 |
| G4632 | 食品批发 |
| A0121 | 水果种植 |
| G4620 | 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发 |
| A01610 | 农作物栽培服务 |
| A01640 | 繁殖用种子加工 |
Hợp tác xã du lịch, dịch vụ nông thôn Thượng Yên Công 常见问题
税号 5701977554 的结构是怎样的?
税号 5701977554 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 57 为分段号;中间七位 0197755 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 4 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Hợp tác xã du lịch, dịch vụ nông thôn Thượng Yên Công 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Hợp tác xã du lịch, dịch vụ nông thôn Thượng Yên Công(税号 5701977554)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 25/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Hợp tác xã du lịch, dịch vụ nông thôn Thượng Yên Công 的地址在哪里?
Hợp tác xã du lịch, dịch vụ nông thôn Thượng Yên Công 的注册办公地址为 Thôn Nam Mẫu 2, Phường Yên Tử, TP Quảng Ninh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Yên Tử、Quảng Ninh 辖区内。
Hợp tác xã du lịch, dịch vụ nông thôn Thượng Yên Công 的法定代表人是谁?
Hợp tác xã du lịch, dịch vụ nông thôn Thượng Yên Công 的法定代表人为 Bàn Xuân Viên,依据为与税号 5701977554 关联的税务登记信息。
Hợp tác xã du lịch, dịch vụ nông thôn Thượng Yên Công 的经营范围是什么?
Hợp tác xã du lịch, dịch vụ nông thôn Thượng Yên Công 的主营行业为 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp(行业代码 A01300)。此外,该单位还登记了 18 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Yên Tử 企业统计
282
企业总数
144
经营中
138
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Quảng Ninh 共 19,882 家企业,其中 7,851 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
131
股份有限公司
73
一人有限责任公司
39
合作社
18
私营独资企业
8
学校 / 教育机构
6
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
144
未在登记地址经营
69
已停止经营,税码注销手续尚未完成
45
暂停经营
15
已停止经营,税码注销手续已完成
9