Công Ty TNHH Một Thành Viên Hồng Dương Quảng Ninh

未在登记地址经营
税号 5701742489
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Hồng Dương Quảng Ninh
地址 Thôn Tràng Hương, Đặc khu Vân Đồn, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表人 Từ Văn Hồng
营业执照签发日期 07/01/2015
开始经营日期 07/01/2015
财政年度结束 31/12
数据更新 25/09/2026 13:46
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Hồng Dương Quảng Ninh 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

B0810 土砂石开采
G4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
G4632 食品批发
H4933 公路货物运输
I5510 短期住宿活动
I5610 餐馆及流动餐饮服务
I5630 饮料服务
A02210 木材采伐
A02220 非木材林产品采集
A02300 非木材林产品及其他林产品采集
A02400 林业专业及辅助性活动
A03110 海洋捕捞
A0312 内陆捕捞
A03210 海水养殖
A0322 内陆养殖
C16220 建筑用木料及木型制品制造

Công Ty TNHH Một Thành Viên Hồng Dương Quảng Ninh 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Hồng Dương Quảng Ninh 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hồng Dương Quảng Ninh 的法定代表人为 Từ Văn Hồng,依据为与税号 5701742489 关联的税务登记信息。
税号 5701742489 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hồng Dương Quảng Ninh 的数据最近一次同步于 25/09/2026 13:46。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hồng Dương Quảng Ninh 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Hồng Dương Quảng Ninh(税号 5701742489)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 25/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hồng Dương Quảng Ninh 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hồng Dương Quảng Ninh 的主营行业为 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(行业代码 B0810)。此外,该单位还登记了 15 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hồng Dương Quảng Ninh 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hồng Dương Quảng Ninh 的税号为 5701742489,于 07/01/2015 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。

Đặc khu Vân Đồn 企业统计

608 企业总数
286 经营中
321 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Quảng Ninh 共 19,882 家企业,其中 7,851 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 126
农业、林业和渔业 82
制造业 52
房地产业 47
建筑业 46
运输和仓储业 46

按企业类型

有限责任公司 270
股份有限公司 155
一人有限责任公司 79
合作社 40
其他国家机关 17
学校 / 教育机构 11

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 277
未在登记地址经营 214
已停止经营,税码注销手续尚未完成 60
已停止经营,税码注销手续已完成 26
暂停经营 21
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营) 9