Công Ty TNHH 1 Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quý Hạnh
| 税号 | 5701452941 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH 1 Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quý Hạnh |
| 简称 | QUY HANH COMMEREVAL & SERVICES CO.,LTD |
| 地址 | Số 20, đường Thanh Sơn, Khu 2, Phường Uông Bí, TP Quảng Ninh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Phạm Trung úy |
| 营业执照签发日期 | 23/12/2010 |
| 开始经营日期 | 01/01/2011 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 18/09/2026 23:43 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty TNHH 1 Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quý Hạnh 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| G4632 | 食品批发 |
| G4633 | 饮料批发 |
| G4649 | 其他家庭用品批发 |
| G46510 | 计算机、软件及辅助设备批发 |
| G46520 | 电子元器件及通信设备批发 |
| G46530 | 农业机械及配件批发 |
| G4659 | 其他机械设备及配件批发 |
Công Ty TNHH 1 Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quý Hạnh 常见问题
Công Ty TNHH 1 Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quý Hạnh 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH 1 Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quý Hạnh 的法定代表人为 Phạm Trung úy,依据为与税号 5701452941 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH 1 Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quý Hạnh 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH 1 Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quý Hạnh(税号 5701452941)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 18/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH 1 Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quý Hạnh 的税号是多少?
Công Ty TNHH 1 Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quý Hạnh 的税号为 5701452941,于 01/01/2011 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH 1 Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quý Hạnh 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH 1 Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quý Hạnh 还以 QUY HANH COMMEREVAL & SERVICES CO.,LTD 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 5701452941 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH 1 Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quý Hạnh 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH 1 Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quý Hạnh 的主营行业为 Bán buôn thực phẩm.(行业代码 G4632)。此外,该单位还登记了 6 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Uông Bí 企业统计
675企业总数
331经营中
344注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Quảng Ninh 共 19,882 家企业,其中 7,851 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司371
股份有限公司179
一人有限责任公司61
私营独资企业26
合作社13
其他国家机关7
按状态
纳税人:已核发税码(MST)330
未在登记地址经营132
已停止经营,税码注销手续尚未完成125
暂停经营66
已停止经营,税码注销手续已完成21
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)1
