Công ty TNHH 1 thành viên Tân Phong
| 税号 | 5701328408 |
| 越南语名称 | Công ty TNHH 1 thành viên Tân Phong |
| 简称 | Công ty Tân Phong |
| 交易名称 | Công ty Tân Phong |
| 地址 | Khu 4, Đặc khu Cô Tô, TP Quảng Ninh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Hoàng Thiện Phú |
| 营业执照签发日期 | 13/10/2009 |
| 开始经营日期 | 25/10/2009 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 26/09/2026 04:14 |
经营范围
| I55 | 住宿业 |
Công ty TNHH 1 thành viên Tân Phong 常见问题
Công ty TNHH 1 thành viên Tân Phong 的经营范围是什么?
Công ty TNHH 1 thành viên Tân Phong 的主营行业为 Dịch vụ lưu trú.(行业代码 I55)。
税号 5701328408 的结构是怎样的?
税号 5701328408 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 57 为分段号;中间七位 0132840 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 8 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
为 Công ty TNHH 1 thành viên Tân Phong 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty TNHH 1 thành viên Tân Phong、税号 5701328408 和地址 Khu 4, Đặc khu Cô Tô, TP Quảng Ninh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công ty TNHH 1 thành viên Tân Phong 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty TNHH 1 thành viên Tân Phong(税号 5701328408)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 26/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công ty TNHH 1 thành viên Tân Phong 是否还有其他名称?
除全称外,Công ty TNHH 1 thành viên Tân Phong 还以 Công ty Tân Phong 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 5701328408 都会得到相同结果。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Đặc khu Cô Tô 企业统计
67企业总数
31经营中
33注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Quảng Ninh 共 19,882 家企业,其中 7,851 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司18
股份有限公司18
其他国家机关10
一人有限责任公司9
私营独资企业4
中心(事业单位 / 服务)3
按状态
纳税人:已核发税码(MST)31
已停止经营,税码注销手续尚未完成17
未在登记地址经营14
等待核实登记地址的经营状况3
暂停经营2
