Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại 3/2 Đông Triều
| 税号 | 5700103472 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại 3/2 Đông Triều |
| 简称 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại 3-2 Đông Triều |
| 交易名称 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại 3-2 Đông Triều |
| 地址 | Số 195 đường Nguyễn Bình, Phường Đông Triều, TP Quảng Ninh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Đinh Đức Cường |
| 营业执照签发日期 | 04/02/1993 |
| 开始经营日期 | 04/09/1998 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 01/10/2026 08:21 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại 3/2 Đông Triều 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| B05100 | 烟煤和无烟煤开采洗选 |
| B05200 | 褐煤开采洗选 |
| B0810 | 土砂石开采 |
| F41000 | 房屋建筑业 |
| F42200 | 公用事业工程建筑 |
| F42900 | 其他土木工程建筑 |
| F43110 | 拆除 |
| F43120 | 场地准备 |
| G4632 | 食品批发 |
| G47210 | 专门店零售谷物 |
| G4773 | 专门店其他新品零售 |
| G47990 | 未列名其他非店铺零售 |
| H49120 | 铁路货物运输 |
| H4933 | 公路货物运输 |
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại 3/2 Đông Triều 常见问题
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại 3/2 Đông Triều 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại 3/2 Đông Triều 还以 Công ty TNHH dịch vụ thương mại 3-2 Đông Triều 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 5700103472 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại 3/2 Đông Triều 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại 3/2 Đông Triều 的主营行业为 Khai thác và thu gom than cứng(行业代码 B05100)。此外,该单位还登记了 13 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại 3/2 Đông Triều 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại 3/2 Đông Triều 的注册办公地址为 Số 195 đường Nguyễn Bình, Phường Đông Triều, TP Quảng Ninh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Đông Triều、Quảng Ninh 辖区内。
税号 5700103472 的结构是怎样的?
税号 5700103472 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 57 为分段号;中间七位 0010347 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 2 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
税号 5700103472 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại 3/2 Đông Triều 的数据最近一次同步于 01/10/2026 08:21。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Đông Triều 企业统计
272企业总数
110经营中
159注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Quảng Ninh 共 19,882 家企业,其中 7,851 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司164
股份有限公司33
一人有限责任公司33
其他国家机关14
合作社8
学校 / 教育机构7
按状态
纳税人:已核发税码(MST)110
未在登记地址经营79
已停止经营,税码注销手续尚未完成50
暂停经营17
已停止经营,税码注销手续已完成13
等待核实登记地址的经营状况3
