Phòng nông nghiệp và môi trường xã Tà Xùa

纳税人:已核发税码(MST)
税号 5500689718
越南语名称 Phòng nông nghiệp và môi trường xã Tà Xùa
地址 Bản Tà Xùa, Xã Tà Xùa, Sơn La, Việt Nam.
营业执照签发日期 16/09/2026
开始经营日期 16/09/2026
数据更新 11/10/2026 15:57

Phòng nông nghiệp và môi trường xã Tà Xùa 常见问题

税号 5500689718 的信息是何时更新的?
Phòng nông nghiệp và môi trường xã Tà Xùa 的数据最近一次同步于 11/10/2026 15:57。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
为 Phòng nông nghiệp và môi trường xã Tà Xùa 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Phòng nông nghiệp và môi trường xã Tà Xùa、税号 5500689718 和地址 Bản Tà Xùa, Xã Tà Xùa, Sơn La, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Phòng nông nghiệp và môi trường xã Tà Xùa 的地址在哪里?
Phòng nông nghiệp và môi trường xã Tà Xùa 的注册办公地址为 Bản Tà Xùa, Xã Tà Xùa, Sơn La, Việt Nam.。该单位位于 Xã Tà Xùa、Sơn La 辖区内。
Phòng nông nghiệp và môi trường xã Tà Xùa 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Phòng nông nghiệp và môi trường xã Tà Xùa(税号 5500689718)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 11/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 5500689718 的结构是怎样的?
税号 5500689718 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 55 为分段号;中间七位 0068971 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 8 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Xã Tà Xùa 企业统计

16 企业总数
14 经营中
2 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Sơn La 共 4,605 家企业,其中 2,305 家经营中。

常见经营范围

农业、林业和渔业 4
住宿和餐饮业 3
金融、银行和保险业 2
教育和培训 2
建筑业 1
专业、科学和技术活动 1

按企业类型

有限责任公司 6
合作社 3
股份有限公司 3
学校 / 教育机构 2
人民委员会 1
未分类 1

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 14
未在登记地址经营 2