Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 1 Thành Viên Mạnh Như
| 税号 | 5500461311 |
| 越南语名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 1 Thành Viên Mạnh Như |
| 地址 | Số nhà 23, Khối 2, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Lại Minh Phương |
| 营业执照签发日期 | 12/06/2012 |
| 开始经营日期 | 12/06/2012 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 24/09/2026 01:37 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 1 Thành Viên Mạnh Như 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| G46510 | 计算机、软件及辅助设备批发 |
| G46520 | 电子元器件及通信设备批发 |
| G47420 | 专门店零售视听设备 |
| G4759 | 专门店零售家用电器、床、柜、桌、椅、灯具及未另分类的其他家用物品 |
| G47620 | 专门店音像制品(包括空白磁带、光盘)零售 |
| G4774 | 专门店二手商品零售 |
| H4933 | 公路货物运输 |
| I5510 | 短期住宿活动 |
| I56210 | 承办活动餐饮服务 |
| N7710 | 机动车租赁 |
| N7730 | 其他机械和设备租赁(不含操作人员) |
| N79200 | 旅游宣传及导游协助支持服务 |
| S95110 | 计算机及外围设备修理 |
| S95210 | 家用电子产品修理 |
| S95220 | 家用器具及园林设备修理 |
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 1 Thành Viên Mạnh Như 常见问题
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 1 Thành Viên Mạnh Như 的税号是多少?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 1 Thành Viên Mạnh Như 的税号为 5500461311,于 12/06/2012 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
税号 5500461311 的结构是怎样的?
税号 5500461311 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 55 为分段号;中间七位 0046131 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 1 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 1 Thành Viên Mạnh Như 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 1 Thành Viên Mạnh Như(税号 5500461311)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 24/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 1 Thành Viên Mạnh Như 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 1 Thành Viên Mạnh Như 的注册办公地址为 Số nhà 23, Khối 2, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam.。该单位位于 Xã Phù Yên、Sơn La 辖区内。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 1 Thành Viên Mạnh Như 的法定代表人是谁?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 1 Thành Viên Mạnh Như 的法定代表人为 Lại Minh Phương,依据为与税号 5500461311 关联的税务登记信息。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Phù Yên 企业统计
149
企业总数
106
经营中
43
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Sơn La 共 4,605 家企业,其中 2,305 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
75
股份有限公司
19
一人有限责任公司
18
合作社
13
人民委员会
6
学校 / 教育机构
5
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
103
已停止经营,税码注销手续尚未完成
21
未在登记地址经营
14
已停止经营,税码注销手续已完成
5
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)
3
暂停经营
3