Trung tâm dịch vụ nông nghiệp
| 税号 | 5500374193 |
| 越南语名称 | Trung tâm dịch vụ nông nghiệp |
| 简称 | TRẠM KHUYẾN NÔNG HUYỆN THUẬN CHÂU |
| 交易名称 | TRẠM KHUYẾN NÔNG HUYỆN THUẬN CHÂU |
| 地址 | Tiểu khu 03 thị trấn Thuận Châu, Xã Thuận Châu, Sơn La, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Đinh ThiÊ Hoa�i Trang |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 25/09/2026 15:08 |
经营范围
| A | NÔNG NGHIệP, LÂM NGHIệP Và THUỷ SảN. |
| K64190 | 其他货币中介 |
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp 常见问题
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp 的税号是多少?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp 的税号为 5500374193。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
税号 5500374193 的信息是何时更新的?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp 的数据最近一次同步于 25/09/2026 15:08。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp 是否还有其他名称?
除全称外,Trung tâm dịch vụ nông nghiệp 还以 TRẠM KHUYẾN NÔNG HUYỆN THUẬN CHÂU 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 5500374193 都会得到相同结果。
为 Trung tâm dịch vụ nông nghiệp 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Trung tâm dịch vụ nông nghiệp、税号 5500374193 和地址 Tiểu khu 03 thị trấn Thuận Châu, Xã Thuận Châu, Sơn La, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp 的经营范围是什么?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp 的主营行业为 NÔNG NGHIệP, LÂM NGHIệP Và THUỷ SảN.(行业代码 A)。此外,该单位还登记了 1 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Thuận Châu 企业统计
131企业总数
61经营中
69注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Sơn La 共 4,605 家企业,其中 2,305 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司47
学校 / 教育机构18
一人有限责任公司14
其他国家机关12
股份有限公司11
私营独资企业9
按状态
纳税人:已核发税码(MST)60
已停止经营,税码注销手续尚未完成33
未在登记地址经营23
已停止经营,税码注销手续已完成10
暂停经营3
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)1
