Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Bi Pi
| 税号 | 5500301413 |
| 越南语名称 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Bi Pi |
| 简称 | PI BI CO.LTD |
| 地址 | Số 638, tổ 2, phường Quyết Tâm, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Quàng Văn Linh |
| 营业执照签发日期 | 21/01/2008 |
| 开始经营日期 | 01/02/2008 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 18/09/2026 11:37 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Bi Pi 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| F42 | 土木工程建筑业 |
| A01300 | 植物繁殖 |
| B0810 | 土砂石开采 |
Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Bi Pi 常见问题
Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Bi Pi 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Bi Pi(税号 5500301413)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 18/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Bi Pi 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Bi Pi、税号 5500301413 和地址 Số 638, tổ 2, phường Quyết Tâm, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 5500301413 的结构是怎样的?
税号 5500301413 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 55 为分段号;中间七位 0030141 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 3 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Bi Pi 的经营范围是什么?
Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Bi Pi 的主营行业为 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(行业代码 F42)。此外,该单位还登记了 2 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Bi Pi 的税号是多少?
Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Bi Pi 的税号为 5500301413,于 01/02/2008 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Tô Hiệu 企业统计
1,113企业总数
560经营中
551注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Sơn La 共 4,605 家企业,其中 2,305 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司557
股份有限公司279
一人有限责任公司102
私营独资企业81
其他国家机关25
合作社14
按状态
纳税人:已核发税码(MST)557
未在登记地址经营300
已停止经营,税码注销手续尚未完成163
已停止经营,税码注销手续已完成50
暂停经营38
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)3
