Công ty Trách nhiệm hữu hạn đầu tư công nghệ - Điện tử tin học Phát Đạt

未在登记地址经营
税号5500289029
越南语名称Công ty Trách nhiệm hữu hạn đầu tư công nghệ - Điện tử tin học Phát Đạt
简称Computer-Phatdat Co.,Ltd
地址Số 94B, đường Nguyễn Lương Bằng, tổ 3, phường Quyết thắng, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.
法定代表人 Ngfuyễn Khắc Ngữ
营业执照签发日期26/07/2007
开始经营日期30/07/2007
财政年度结束31/12
数据更新21/09/2026 04:21
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công ty Trách nhiệm hữu hạn đầu tư công nghệ - Điện tử tin học Phát Đạt 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G465机械设备及配件批发

Công ty Trách nhiệm hữu hạn đầu tư công nghệ - Điện tử tin học Phát Đạt 常见问题

Công ty Trách nhiệm hữu hạn đầu tư công nghệ - Điện tử tin học Phát Đạt 的税号是多少?
Công ty Trách nhiệm hữu hạn đầu tư công nghệ - Điện tử tin học Phát Đạt 的税号为 5500289029,于 30/07/2007 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công ty Trách nhiệm hữu hạn đầu tư công nghệ - Điện tử tin học Phát Đạt 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty Trách nhiệm hữu hạn đầu tư công nghệ - Điện tử tin học Phát Đạt(税号 5500289029)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 21/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công ty Trách nhiệm hữu hạn đầu tư công nghệ - Điện tử tin học Phát Đạt 的法定代表人是谁?
Công ty Trách nhiệm hữu hạn đầu tư công nghệ - Điện tử tin học Phát Đạt 的法定代表人为 Ngfuyễn Khắc Ngữ,依据为与税号 5500289029 关联的税务登记信息。
为 Công ty Trách nhiệm hữu hạn đầu tư công nghệ - Điện tử tin học Phát Đạt 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty Trách nhiệm hữu hạn đầu tư công nghệ - Điện tử tin học Phát Đạt、税号 5500289029 和地址 Số 94B, đường Nguyễn Lương Bằng, tổ 3, phường Quyết thắng, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 5500289029 的信息是何时更新的?
Công ty Trách nhiệm hữu hạn đầu tư công nghệ - Điện tử tin học Phát Đạt 的数据最近一次同步于 21/09/2026 04:21。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。

Phường Tô Hiệu 企业统计

1,113企业总数
560经营中
551注销/暂停
0近90天新设

全 Tỉnh Sơn La 共 4,605 家企业,其中 2,305 家经营中。

常见经营范围

建筑业287
批发和零售业;机动车和摩托车修理260
专业、科学和技术活动118
制造业51
金融、银行和保险业43
运输和仓储业40

按企业类型

有限责任公司557
股份有限公司279
一人有限责任公司102
私营独资企业81
其他国家机关25
合作社14

按状态

纳税人:已核发税码(MST)557
未在登记地址经营300
已停止经营,税码注销手续尚未完成163
已停止经营,税码注销手续已完成50
暂停经营38
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)3