Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Sơn La
| 税号 | 5500260196 |
| 越南语名称 | Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Sơn La |
| 简称 | TRẠM KHUYẾN NÔNG THÀNH PHỐ SƠN LA |
| 交易名称 | TRẠM KHUYẾN NÔNG THÀNH PHỐ SƠN LA |
| 地址 | tổ 7, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Nguyễn Xuân Ước |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 23/09/2026 15:33 |
经营范围
| A01 | 农业及相关服务活动 |
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Sơn La 常见问题
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Sơn La 是否还有其他名称?
除全称外,Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Sơn La 还以 TRẠM KHUYẾN NÔNG THÀNH PHỐ SƠN LA 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 5500260196 都会得到相同结果。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Sơn La 的经营范围是什么?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Sơn La 的主营行业为 Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(行业代码 A01)。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Sơn La 的地址在哪里?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Sơn La 的注册办公地址为 tổ 7, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.。该单位位于 Phường Tô Hiệu、Sơn La 辖区内。
税号 5500260196 的结构是怎样的?
税号 5500260196 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 55 为分段号;中间七位 0026019 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 6 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
税号 5500260196 的信息是何时更新的?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Sơn La 的数据最近一次同步于 23/09/2026 15:33。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Tô Hiệu 企业统计
1,113企业总数
560经营中
551注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Sơn La 共 4,605 家企业,其中 2,305 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司557
股份有限公司279
一人有限责任公司102
私营独资企业81
其他国家机关25
合作社14
按状态
纳税人:已核发税码(MST)557
未在登记地址经营300
已停止经营,税码注销手续尚未完成163
已停止经营,税码注销手续已完成50
暂停经营38
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)3
法定代表人为"Nguyễn Xuân Ước"的企业
共有 3 家企业的法定代表人同名
