UBND xã Chiềng La

已停止经营,税码注销手续已完成
税号 5500163629
越南语名称 UBND xã Chiềng La
地址 Xã Chiềng La, Xã Chiềng La, Sơn La, Việt Nam.
法定代表人 Lò Văn Hỏa
开始经营日期 14/04/1999
财政年度结束 31/12
数据更新 23/09/2026 16:51

经营范围

O84112 一般公共行政及综合经济管理

UBND xã Chiềng La 常见问题

UBND xã Chiềng La 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,UBND xã Chiềng La(税号 5500163629)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 23/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
UBND xã Chiềng La 的地址在哪里?
UBND xã Chiềng La 的注册办公地址为 Xã Chiềng La, Xã Chiềng La, Sơn La, Việt Nam.。该单位位于 Xã Chiềng La、Sơn La 辖区内。
UBND xã Chiềng La 的法定代表人是谁?
UBND xã Chiềng La 的法定代表人为 Lò Văn Hỏa,依据为与税号 5500163629 关联的税务登记信息。
UBND xã Chiềng La 的经营范围是什么?
UBND xã Chiềng La 的主营行业为 Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(行业代码 O84112)。
为 UBND xã Chiềng La 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 UBND xã Chiềng La、税号 5500163629 和地址 Xã Chiềng La, Xã Chiềng La, Sơn La, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Xã Chiềng La 企业统计

23 企业总数
14 经营中
9 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Sơn La 共 4,605 家企业,其中 2,305 家经营中。

常见经营范围

金融、银行和保险业 6
批发和零售业;机动车和摩托车修理 3
党组织、政治社会团体、国家管理、安全国防 2
建筑业 2
制造业 2
采矿业 1

按企业类型

学校 / 教育机构 6
股份有限公司 4
有限责任公司 4
一人有限责任公司 3
其他国家机关 3
人民委员会 2

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 14
已停止经营,税码注销手续已完成 5
未在登记地址经营 4

法定代表人为"Lò Văn Hỏa"的企业

共有 7 家企业的法定代表人同名

Công an xã Chiềng Sung

税号: 5500667016
Bản Tân Lập, Xã Chiềng Sung, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HOA BÌNH 2

税号: 5400548047
Thôn Lộc Môn, Xã Liên Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV BÌNH HOÀ

税号: 2400962439
Tổ dân phố Kiểu, Phường Việt Yên, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN CUNG ỨNG NGUỒN NHÂN LỰC NHÂN DUYÊN

税号: 3703093067
Ô 27 đường D1, Khu Dân Cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Lò Văn Hỏa

税号: 5500616501
Bản Nà Ta, Xã Chiềng Pha(Hết hiệu lưc), Sơn La, Việt Nam.

Hợp tác xã Hương Hoa

税号: 5500565511
Bản Bó, Xã Bó Mười(Hết hiệu lưc), Sơn La, Việt Nam.

Công Ty TNHH Trồng Rừng Và Chăn Nuôi Hỗn Hợp Hòa Hiền

税号: 2802262589
Bản Lầu, Xã Tam Lư, Thanh Hóa, Việt Nam.