Xí nghiệp Sông Đà 7.03
| 税号 | 5400105091-003 |
| 越南语名称 | Xí nghiệp Sông Đà 7.03 |
| 交易名称 | Xí nghiệp Sông Đà 7.03 |
| 地址 | Xã ít Ong, huyện Mường La, , Sơn La, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Dương Văn Biên Thuỳ |
| 营业执照签发日期 | 15/02/2006 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 24/10/2026 12:12 |
经营范围
| F42 | 土木工程建筑业 |
| C23950 | 混凝土及水泥制品制造 |
Xí nghiệp Sông Đà 7.03 常见问题
Xí nghiệp Sông Đà 7.03 的经营范围是什么?
Xí nghiệp Sông Đà 7.03 的主营行业为 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng(行业代码 F42)。此外,该单位还登记了 1 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Xí nghiệp Sông Đà 7.03 的税号是多少?
Xí nghiệp Sông Đà 7.03 的税号为 5400105091-003,于 15/02/2006 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Xí nghiệp Sông Đà 7.03 的地址在哪里?
Xí nghiệp Sông Đà 7.03 的注册办公地址为 Xã ít Ong, huyện Mường La, , Sơn La, Việt Nam.。该单位位于 Sơn La 辖区内。
为 Xí nghiệp Sông Đà 7.03 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Xí nghiệp Sông Đà 7.03、税号 5400105091-003 和地址 Xã ít Ong, huyện Mường La, , Sơn La, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 5400105091-003 的结构是怎样的?
税号 5400105091-003 由 13位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 54 为分段号;中间七位 0010509 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 1 为校验数字。末三位 003 为从属单位的序号,即 Xí nghiệp Sông Đà 7.03 是税号 5400105091 所属企业的从属单位。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.