Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Khoáng Sản Ngọc Việt
| 税号 | 5300679092 |
| 越南语名称 | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Khoáng Sản Ngọc Việt |
| 简称 | NGOC VIET MINERALS |
| 英文名称 | NGOC VIET TRADING AND MINERAL JOINT STOCK COMPANY |
| 交易名称 | NGOC VIET MINERALS |
| 地址 | Nhà ông Phạm Văn Mùi, thôn Gốc Mít, Xã Xuân Quang, Lào Cai, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Hoàng Thanh Ngọc |
| 营业执照签发日期 | 25/07/2014 |
| 开始经营日期 | 25/07/2014 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 17/09/2026 11:15 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Khoáng Sản Ngọc Việt 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| B07100 | 铁矿采选 |
| F43120 | 场地准备 |
| F43900 | 其他专业建筑活动 |
| G46900 | 综合批发 |
| H49120 | 铁路货物运输 |
| H4933 | 公路货物运输 |
| H5022 | 内河货物运输 |
| H5210 | 仓储 |
| H5224 | 货物装卸 |
| H5229 | 其他运输辅助活动 |
| B0810 | 土砂石开采 |
| B08990 | 其他未分类的采矿业 |
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Khoáng Sản Ngọc Việt 常见问题
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Khoáng Sản Ngọc Việt 的地址在哪里?
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Khoáng Sản Ngọc Việt 的注册办公地址为 Nhà ông Phạm Văn Mùi, thôn Gốc Mít, Xã Xuân Quang, Lào Cai, Việt Nam.。该单位位于 Xã Xuân Quang、Lào Cai 辖区内。
税号 5300679092 的结构是怎样的?
税号 5300679092 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 53 为分段号;中间七位 0067909 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 2 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
税号 5300679092 的信息是何时更新的?
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Khoáng Sản Ngọc Việt 的数据最近一次同步于 17/09/2026 11:15。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
为 Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Khoáng Sản Ngọc Việt 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Khoáng Sản Ngọc Việt、税号 5300679092 和地址 Nhà ông Phạm Văn Mùi, thôn Gốc Mít, Xã Xuân Quang, Lào Cai, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Khoáng Sản Ngọc Việt 的法定代表人是谁?
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Khoáng Sản Ngọc Việt 的法定代表人为 Hoàng Thanh Ngọc,依据为与税号 5300679092 关联的税务登记信息。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Xuân Quang 企业统计
78企业总数
35经营中
42注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Lào Cai 共 11,728 家企业,其中 5,045 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司30
一人有限责任公司23
学校 / 教育机构7
股份有限公司7
合作社6
人民委员会2
按状态
纳税人:已核发税码(MST)35
已停止经营,税码注销手续尚未完成20
未在登记地址经营11
已停止经营,税码注销手续已完成10
暂停经营1
—1
