Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Trạm Tấu

已停止经营,税码注销手续已完成
税号 5200933891
越南语名称 Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Trạm Tấu
地址 Tổ dân phố số 2, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam.
法定代表人 GIÀNG A SÚA
开始经营日期 04/11/2022
财政年度结束 31/12
数据更新 12/10/2026 11:59

经营范围

O84112 一般公共行政及综合经济管理

Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Trạm Tấu 常见问题

Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Trạm Tấu 的经营范围是什么?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Trạm Tấu 的主营行业为 Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(行业代码 O84112)。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Trạm Tấu 的法定代表人是谁?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Trạm Tấu 的法定代表人为 GIÀNG A SÚA,依据为与税号 5200933891 关联的税务登记信息。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Trạm Tấu 的地址在哪里?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Trạm Tấu 的注册办公地址为 Tổ dân phố số 2, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam.。该单位位于 Xã Hạnh Phúc、Lào Cai 辖区内。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Trạm Tấu 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Trạm Tấu(税号 5200933891)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 12/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 5200933891 的结构是怎样的?
税号 5200933891 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 52 为分段号;中间七位 0093389 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 1 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Xã Hạnh Phúc 企业统计

46 企业总数
16 经营中
30 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Lào Cai 共 11,728 家企业,其中 5,045 家经营中。

常见经营范围

建筑业 16
制造业 7
批发和零售业;机动车和摩托车修理 5
党组织、政治社会团体、国家管理、安全国防 4
农业、林业和渔业 2
专业、科学和技术活动 2

按企业类型

有限责任公司 19
私营独资企业 9
合作社 7
股份有限公司 4
人民委员会 3
其他国家机关 2

按状态

未在登记地址经营 17
纳税人:已核发税码(MST) 16
已停止经营,税码注销手续已完成 8
已停止经营,税码注销手续尚未完成 4
暂停经营 1

法定代表人为"GIÀNG A SÚA"的企业

共有 2 家企业的法定代表人同名

HỢP TÁC XÃ CỘNG ĐỒNG BẢN MÀNG MỦ

税号: 5200925731
Bản Màng Mủ, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM BẢN ĐỊA SUỐI GIÀNG

税号: 5200815263
Thôn Giàng B, Xã Văn Chấn, Lào Cai, Việt Nam.