Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại & Dịch Vụ Minh Quang
| 税号 | 5200503539 |
| 越南语名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại & Dịch Vụ Minh Quang |
| 简称 | CT TNHH TM&DV MINH QUANG |
| 交易名称 | CT TNHH TM&DV MINH QUANG |
| 地址 | Tổ 33, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Đỗ Như Hoài |
| 营业执照签发日期 | 30/03/2010 |
| 开始经营日期 | 29/03/2010 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 24/09/2026 00:03 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại & Dịch Vụ Minh Quang 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| G46510 | 计算机、软件及辅助设备批发 |
| G4649 | 其他家庭用品批发 |
| G46520 | 电子元器件及通信设备批发 |
| G4659 | 其他机械设备及配件批发 |
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại & Dịch Vụ Minh Quang 常见问题
为 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại & Dịch Vụ Minh Quang 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại & Dịch Vụ Minh Quang、税号 5200503539 和地址 Tổ 33, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại & Dịch Vụ Minh Quang 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại & Dịch Vụ Minh Quang(税号 5200503539)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 24/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại & Dịch Vụ Minh Quang 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại & Dịch Vụ Minh Quang 还以 CT TNHH TM&DV MINH QUANG 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 5200503539 都会得到相同结果。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại & Dịch Vụ Minh Quang 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại & Dịch Vụ Minh Quang 的注册办公地址为 Tổ 33, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.。该单位位于 Phường Văn Phú、Lào Cai 辖区内。
税号 5200503539 的信息是何时更新的?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại & Dịch Vụ Minh Quang 的数据最近一次同步于 24/09/2026 00:03。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Văn Phú 企业统计
617企业总数
169经营中
448注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Lào Cai 共 11,728 家企业,其中 5,045 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司362
股份有限公司146
私营独资企业31
一人有限责任公司28
合作社19
其他国家机关8
按状态
未在登记地址经营256
纳税人:已核发税码(MST)169
已停止经营,税码注销手续尚未完成145
暂停经营24
已停止经营,税码注销手续已完成23
