Trung tâm Y tế huyện Trạm Tấu
| 税号 | 5200402241 |
| 越南语名称 | Trung tâm Y tế huyện Trạm Tấu |
| 简称 | Bênh viện đa khoa huyện Trạm Tấu |
| 交易名称 | Bênh viện đa khoa huyện Trạm Tấu |
| 地址 | Khu 1 thị trấn Trạm Tấu, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam. |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 18/09/2026 18:47 |
经营范围
| Q8620 | 医疗和牙科诊所活动 |
Trung tâm Y tế huyện Trạm Tấu 常见问题
为 Trung tâm Y tế huyện Trạm Tấu 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Trung tâm Y tế huyện Trạm Tấu、税号 5200402241 和地址 Khu 1 thị trấn Trạm Tấu, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Trung tâm Y tế huyện Trạm Tấu 的经营范围是什么?
Trung tâm Y tế huyện Trạm Tấu 的主营行业为 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa(行业代码 Q8620)。
Trung tâm Y tế huyện Trạm Tấu 的地址在哪里?
Trung tâm Y tế huyện Trạm Tấu 的注册办公地址为 Khu 1 thị trấn Trạm Tấu, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam.。该单位位于 Xã Hạnh Phúc、Lào Cai 辖区内。
Trung tâm Y tế huyện Trạm Tấu 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Trung tâm Y tế huyện Trạm Tấu(税号 5200402241)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 18/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 5200402241 的结构是怎样的?
税号 5200402241 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 52 为分段号;中间七位 0040224 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 1 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Hạnh Phúc 企业统计
46企业总数
16经营中
30注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Lào Cai 共 11,728 家企业,其中 5,045 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司19
私营独资企业9
合作社7
股份有限公司4
人民委员会3
其他国家机关2
按状态
未在登记地址经营17
纳税人:已核发税码(MST)16
已停止经营,税码注销手续已完成8
已停止经营,税码注销手续尚未完成4
暂停经营1
