Công ty cổ phần khai thác và chế biến khoáng sản Nam Lương (Nhà thầu)
| 税号 | 5100473048 |
| 越南语名称 | Công ty cổ phần khai thác và chế biến khoáng sản Nam Lương (Nhà thầu) |
| 地址 | Tòa nhà A2, khu Hà Trung, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Lê Hưng Yên |
| 营业执照签发日期 | 05/03/2009 |
| 开始经营日期 | 21/10/2019 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 09/10/2026 00:26 |
经营范围
| B07100 | 铁矿采选 |
| B07300 | 贵金属矿采选 |
| B0990 | 其他开采专业及辅助性活动 |
| C24100 | 钢铁冶炼及压延加工 |
| C24200 | 贵金属和有色金属冶炼 |
| C24310 | 黑色金属铸造 |
| C24320 | 有色金属铸造 |
| G4662 | 金属及金属矿石批发 |
| G46900 | 综合批发 |
| H4933 | 公路货物运输 |
| H5210 | 仓储 |
| H5224 | 货物装卸 |
Công ty cổ phần khai thác và chế biến khoáng sản Nam Lương (Nhà thầu) 常见问题
税号 5100473048 的信息是何时更新的?
Công ty cổ phần khai thác và chế biến khoáng sản Nam Lương (Nhà thầu) 的数据最近一次同步于 09/10/2026 00:26。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
为 Công ty cổ phần khai thác và chế biến khoáng sản Nam Lương (Nhà thầu) 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty cổ phần khai thác và chế biến khoáng sản Nam Lương (Nhà thầu)、税号 5100473048 和地址 Tòa nhà A2, khu Hà Trung, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công ty cổ phần khai thác và chế biến khoáng sản Nam Lương (Nhà thầu) 的经营范围是什么?
Công ty cổ phần khai thác và chế biến khoáng sản Nam Lương (Nhà thầu) 的主营行业为 Khai thác quặng sắt(行业代码 B07100)。此外,该单位还登记了 11 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công ty cổ phần khai thác và chế biến khoáng sản Nam Lương (Nhà thầu) 的法定代表人是谁?
Công ty cổ phần khai thác và chế biến khoáng sản Nam Lương (Nhà thầu) 的法定代表人为 Lê Hưng Yên,依据为与税号 5100473048 关联的税务登记信息。
Công ty cổ phần khai thác và chế biến khoáng sản Nam Lương (Nhà thầu) 的地址在哪里?
Công ty cổ phần khai thác và chế biến khoáng sản Nam Lương (Nhà thầu) 的注册办公地址为 Tòa nhà A2, khu Hà Trung, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang, Việt Nam.。该单位位于 Phường Hà Giang 2、Tuyên Quang 辖区内。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Hà Giang 2 企业统计
614
企业总数
327
经营中
287
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Tuyên Quang 共 6,672 家企业,其中 3,467 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
291
一人有限责任公司
143
股份有限公司
106
合作社
30
私营独资企业
15
其他国家机关
8
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
326
未在登记地址经营
186
已停止经营,税码注销手续尚未完成
69
暂停经营
17
已停止经营,税码注销手续已完成
15
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)
1