Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mỹ Thuật Kiến Trúc Anh - Tỉnh Hà Giang

未在登记地址经营
税号5100172682
越南语名称Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mỹ Thuật Kiến Trúc Anh - Tỉnh Hà Giang
简称CôNG TY TNHH Mỹ THUậT KIếN TRúC ANH - TỉNH Hà GIANG
交易名称CôNG TY TNHH Mỹ THUậT KIếN TRúC ANH - TỉNH Hà GIANG
地址Số 11, đường Lê Quý Đôn, tổ 9, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表人 Quán Tuấn Anh.
营业执照签发日期29/10/2004
开始经营日期01/11/2004
财政年度结束31/12
数据更新19/09/2026 06:26
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mỹ Thuật Kiến Trúc Anh - Tỉnh Hà Giang 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

F42土木工程建筑业

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mỹ Thuật Kiến Trúc Anh - Tỉnh Hà Giang 常见问题

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mỹ Thuật Kiến Trúc Anh - Tỉnh Hà Giang 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mỹ Thuật Kiến Trúc Anh - Tỉnh Hà Giang 还以 CôNG TY TNHH Mỹ THUậT KIếN TRúC ANH - TỉNH Hà GIANG 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 5100172682 都会得到相同结果。
为 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mỹ Thuật Kiến Trúc Anh - Tỉnh Hà Giang 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mỹ Thuật Kiến Trúc Anh - Tỉnh Hà Giang、税号 5100172682 和地址 Số 11, đường Lê Quý Đôn, tổ 9, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mỹ Thuật Kiến Trúc Anh - Tỉnh Hà Giang 的经营范围是什么?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mỹ Thuật Kiến Trúc Anh - Tỉnh Hà Giang 的主营行业为 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng(行业代码 F42)。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mỹ Thuật Kiến Trúc Anh - Tỉnh Hà Giang 的法定代表人是谁?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mỹ Thuật Kiến Trúc Anh - Tỉnh Hà Giang 的法定代表人为 Quán Tuấn Anh.,依据为与税号 5100172682 关联的税务登记信息。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mỹ Thuật Kiến Trúc Anh - Tỉnh Hà Giang 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mỹ Thuật Kiến Trúc Anh - Tỉnh Hà Giang 的注册办公地址为 Số 11, đường Lê Quý Đôn, tổ 9, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang, Việt Nam.。该单位位于 Phường Hà Giang 1、Tuyên Quang 辖区内。

Phường Hà Giang 1 企业统计

494企业总数
269经营中
225注销/暂停
0近90天新设

全 Tỉnh Tuyên Quang 共 6,672 家企业,其中 3,467 家经营中。

常见经营范围

建筑业102
批发和零售业;机动车和摩托车修理77
专业、科学和技术活动62
行政和支持服务活动51
制造业29
运输和仓储业21

按企业类型

有限责任公司220
一人有限责任公司105
股份有限公司98
合作社26
其他国家机关20
中心(事业单位 / 服务)6

按状态

纳税人:已核发税码(MST)265
未在登记地址经营123
已停止经营,税码注销手续尚未完成63
暂停经营25
已停止经营,税码注销手续已完成14
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)4