Các mục thuế khác
| 税号 | 5100161391 |
| 越南语名称 | Các mục thuế khác |
| 地址 | Văn phòng chi cục, , Tuyên Quang, Việt Nam. |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 28/10/2026 17:24 |
经营范围
| K649 | 其他金融服务活动(保险和养老金除外) |
Các mục thuế khác 常见问题
Các mục thuế khác 的地址在哪里?
Các mục thuế khác 的注册办公地址为 Văn phòng chi cục, , Tuyên Quang, Việt Nam.。该单位位于 Tuyên Quang 辖区内。
Các mục thuế khác 的税号是多少?
Các mục thuế khác 的税号为 5100161391。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Các mục thuế khác 的经营范围是什么?
Các mục thuế khác 的主营行业为 Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội); .(行业代码 K649)。
税号 5100161391 的结构是怎样的?
税号 5100161391 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 51 为分段号;中间七位 0016139 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 1 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
为 Các mục thuế khác 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Các mục thuế khác、税号 5100161391 和地址 Văn phòng chi cục, , Tuyên Quang, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.