Hợp tác xã chăn nuôi và dịch vụ vận tải Phú Lương
| 税号 | 5000864520 |
| 越南语名称 | Hợp tác xã chăn nuôi và dịch vụ vận tải Phú Lương |
| 地址 | Thôn Trấn Kiêng, Xã Phú Lương(Hết hiệu lưc), Tuyên Quang, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Trần Văn Hậu |
| 营业执照签发日期 | 15/02/2019 |
| 开始经营日期 | 15/02/2019 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 27/09/2026 00:48 |
经营范围
| A0150 | 混合农业 |
| H49331 | 专用货运汽车运输 |
| H4931 | 市区及郊区陆路旅客运输(不含公共汽车) |
Hợp tác xã chăn nuôi và dịch vụ vận tải Phú Lương 常见问题
税号 5000864520 的结构是怎样的?
税号 5000864520 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 50 为分段号;中间七位 0086452 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 0 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Hợp tác xã chăn nuôi và dịch vụ vận tải Phú Lương 的法定代表人是谁?
Hợp tác xã chăn nuôi và dịch vụ vận tải Phú Lương 的法定代表人为 Trần Văn Hậu,依据为与税号 5000864520 关联的税务登记信息。
税号 5000864520 的信息是何时更新的?
Hợp tác xã chăn nuôi và dịch vụ vận tải Phú Lương 的数据最近一次同步于 27/09/2026 00:48。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Hợp tác xã chăn nuôi và dịch vụ vận tải Phú Lương 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Hợp tác xã chăn nuôi và dịch vụ vận tải Phú Lương(税号 5000864520)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 27/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Hợp tác xã chăn nuôi và dịch vụ vận tải Phú Lương 的经营范围是什么?
Hợp tác xã chăn nuôi và dịch vụ vận tải Phú Lương 的主营行业为 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp.(行业代码 A0150)。此外,该单位还登记了 2 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Phú Lương 企业统计
24
企业总数
16
经营中
8
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Tuyên Quang 共 6,672 家企业,其中 3,467 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
6
合作社
5
学校 / 教育机构
4
股份有限公司
4
一人有限责任公司
3
人民委员会
1
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
15
已停止经营,税码注销手续已完成
4
未在登记地址经营
4
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)
1
法定代表人为"Trần Văn Hậu"的企业
共有 114 家企业的法定代表人同名