nhầm->trùng XN chè thái hoà->chờ cấp cho ĐT khác.
| 税号 | 5000215981 |
| 越南语名称 | nhầm->trùng XN chè thái hoà->chờ cấp cho ĐT khác. |
| 简称 | Xí nghiệp chè Thái Hoà |
| 交易名称 | Xí nghiệp chè Thái Hoà |
| 地址 | Xã Thái Hoà, , Tuyên Quang, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 01/12/2001 |
| 开始经营日期 | 18/04/2001 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 17/09/2026 16:40 |
经营范围
| C10790 | 未另列明的其他食品制造 |
nhầm->trùng XN chè thái hoà->chờ cấp cho ĐT khác. 常见问题
nhầm->trùng XN chè thái hoà->chờ cấp cho ĐT khác. 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,nhầm->trùng XN chè thái hoà->chờ cấp cho ĐT khác.(税号 5000215981)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 17/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
nhầm->trùng XN chè thái hoà->chờ cấp cho ĐT khác. 的地址在哪里?
nhầm->trùng XN chè thái hoà->chờ cấp cho ĐT khác. 的注册办公地址为 Xã Thái Hoà, , Tuyên Quang, Việt Nam.。该单位位于 Xã Thái Hoà、Tuyên Quang 辖区内。
nhầm->trùng XN chè thái hoà->chờ cấp cho ĐT khác. 的经营范围是什么?
nhầm->trùng XN chè thái hoà->chờ cấp cho ĐT khác. 的主营行业为 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu.(行业代码 C10790)。
为 nhầm->trùng XN chè thái hoà->chờ cấp cho ĐT khác. 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 nhầm->trùng XN chè thái hoà->chờ cấp cho ĐT khác.、税号 5000215981 和地址 Xã Thái Hoà, , Tuyên Quang, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
nhầm->trùng XN chè thái hoà->chờ cấp cho ĐT khác. 是否还有其他名称?
除全称外,nhầm->trùng XN chè thái hoà->chờ cấp cho ĐT khác. 还以 Xí nghiệp chè Thái Hoà 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 5000215981 都会得到相同结果。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Thái Hoà 企业统计
31企业总数
21经营中
10注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Tuyên Quang 共 6,672 家企业,其中 3,467 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
一人有限责任公司12
有限责任公司8
学校 / 教育机构4
股份有限公司3
合作社2
人民委员会1
按状态
纳税人:已核发税码(MST)19
未在登记地址经营5
已停止经营,税码注销手续尚未完成2
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)2
已停止经营,税码注销手续已完成2
暂停经营1
