Công Ty TNHH Chế Biến Nông Sản Tân Tiến Lạng Sơn

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号4900760716
越南语名称Công Ty TNHH Chế Biến Nông Sản Tân Tiến Lạng Sơn
地址Số 376, đường Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.
法定代表人 Hứa Thị Sim
营业执照签发日期07/05/2013
开始经营日期07/05/2013
财政年度结束2026-12-31T00:00:00Z
数据更新28/09/2026 20:06
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Chế Biến Nông Sản Tân Tiến Lạng Sơn 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C10620淀粉及淀粉制品制造
C1030蔬菜、水果和坚果加工
C2220塑料制品业
G4620农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
H4933公路货物运输
A01130淀粉类根茎作物种植
C10800饲料加工
C11010蒸馏酒及配制酒制造
C11030啤酒及麦芽制造
C1610锯材加工及木材浸渍保存
C1702瓦楞纸及瓦楞纸板、纸和纸板容器制造

Công Ty TNHH Chế Biến Nông Sản Tân Tiến Lạng Sơn 常见问题

为 Công Ty TNHH Chế Biến Nông Sản Tân Tiến Lạng Sơn 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Chế Biến Nông Sản Tân Tiến Lạng Sơn、税号 4900760716 和地址 Số 376, đường Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Chế Biến Nông Sản Tân Tiến Lạng Sơn 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Chế Biến Nông Sản Tân Tiến Lạng Sơn 的注册办公地址为 Số 376, đường Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.。该单位位于 Phường Đông Kinh、Lạng Sơn 辖区内。
Công Ty TNHH Chế Biến Nông Sản Tân Tiến Lạng Sơn 的税号是多少?
Công Ty TNHH Chế Biến Nông Sản Tân Tiến Lạng Sơn 的税号为 4900760716,于 07/05/2013 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Chế Biến Nông Sản Tân Tiến Lạng Sơn 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Chế Biến Nông Sản Tân Tiến Lạng Sơn 的主营行业为 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột.(行业代码 C10620)。此外,该单位还登记了 10 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Chế Biến Nông Sản Tân Tiến Lạng Sơn 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Chế Biến Nông Sản Tân Tiến Lạng Sơn(税号 4900760716)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 28/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Đông Kinh 企业统计

1,112企业总数
498经营中
601注销/暂停
0近90天新设

全 Tỉnh Lạng Sơn 共 5,855 家企业,其中 2,485 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理480
建筑业115
专业、科学和技术活动72
运输和仓储业67
行政和支持服务活动54
制造业53

按企业类型

有限责任公司522
一人有限责任公司328
股份有限公司201
私营独资企业12
中心(事业单位 / 服务)10
其他国家机关9

按状态

纳税人:已核发税码(MST)498
已停止经营,税码注销手续尚未完成225
未在登记地址经营221
已停止经营,税码注销手续已完成86
暂停经营69
等待核实登记地址的经营状况13