Trung tâm Y tế khu vực Chi Lăng

纳税人:已核发税码(MST)
税号4900234463
越南语名称Trung tâm Y tế khu vực Chi Lăng
简称TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CHI LĂNG
交易名称TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CHI LĂNG
地址Thôn Hòa Bình I, Xã Chi Lăng, Lạng Sơn, Việt Nam.
法定代表人 Phạm Đức Cơ
开始经营日期31/08/2005
财政年度结束31/12
数据更新25/09/2026 05:42

经营范围

Q8610医院活动

Trung tâm Y tế khu vực Chi Lăng 常见问题

Trung tâm Y tế khu vực Chi Lăng 的经营范围是什么?
Trung tâm Y tế khu vực Chi Lăng 的主营行业为 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá(行业代码 Q8610)。
税号 4900234463 的结构是怎样的?
税号 4900234463 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 49 为分段号;中间七位 0023446 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 3 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
为 Trung tâm Y tế khu vực Chi Lăng 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Trung tâm Y tế khu vực Chi Lăng、税号 4900234463 和地址 Thôn Hòa Bình I, Xã Chi Lăng, Lạng Sơn, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Trung tâm Y tế khu vực Chi Lăng 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Trung tâm Y tế khu vực Chi Lăng(税号 4900234463)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 25/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Trung tâm Y tế khu vực Chi Lăng 是否还有其他名称?
除全称外,Trung tâm Y tế khu vực Chi Lăng 还以 TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CHI LĂNG 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 4900234463 都会得到相同结果。

Xã Chi Lăng 企业统计

97企业总数
55经营中
42注销/暂停
0近90天新设

全 Tỉnh Lạng Sơn 共 5,855 家企业,其中 2,485 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理21
建筑业20
制造业11
农业、林业和渔业11
运输和仓储业4
党组织、政治社会团体、国家管理、安全国防3

按企业类型

有限责任公司34
一人有限责任公司25
股份有限公司13
合作社11
其他国家机关4
私营独资企业2

按状态

纳税人:已核发税码(MST)55
已停止经营,税码注销手续尚未完成20
未在登记地址经营10
已停止经营,税码注销手续已完成6
暂停经营6

法定代表人为"Phạm Đức Cơ"的企业

共有 2 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH DV TM XÂY DỰNG VÀ CƠ KHÍ PHẠM ĐỨC

税号:3502380713
Khu Phố Suối Nhum, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Nông Nghiệp Tân Tiến

税号:0800857428
Thôn Tân Tiến, Phường Trần Nhân Tông, TP Hải Phòng, Việt Nam.