Doanh nghiệp chế biến lâm sản XD & DV thương mại-SBT

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 4800158811
越南语名称 Doanh nghiệp chế biến lâm sản XD & DV thương mại-SBT
地址 Xóm nà màn, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam.
法定代表人 Lương Minh Sơn
营业执照签发日期 01/01/2006
开始经营日期 01/01/2006
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 24/09/2026 19:03
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Doanh nghiệp chế biến lâm sản XD & DV thương mại-SBT 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C16 木材加工和木、竹、藤、棕、草制品业

Doanh nghiệp chế biến lâm sản XD & DV thương mại-SBT 常见问题

税号 4800158811 的结构是怎样的?
税号 4800158811 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 48 为分段号;中间七位 0015881 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 1 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Doanh nghiệp chế biến lâm sản XD & DV thương mại-SBT 的法定代表人是谁?
Doanh nghiệp chế biến lâm sản XD & DV thương mại-SBT 的法定代表人为 Lương Minh Sơn,依据为与税号 4800158811 关联的税务登记信息。
税号 4800158811 的信息是何时更新的?
Doanh nghiệp chế biến lâm sản XD & DV thương mại-SBT 的数据最近一次同步于 24/09/2026 19:03。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Doanh nghiệp chế biến lâm sản XD & DV thương mại-SBT 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Doanh nghiệp chế biến lâm sản XD & DV thương mại-SBT(税号 4800158811)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 24/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Doanh nghiệp chế biến lâm sản XD & DV thương mại-SBT 的经营范围是什么?
Doanh nghiệp chế biến lâm sản XD & DV thương mại-SBT 的主营行业为 Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế);; sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện.(行业代码 C16)。

Phường Tân Giang 企业统计

200 企业总数
100 经营中
100 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Cao Bằng 共 2,809 家企业,其中 1,383 家经营中。

常见经营范围

建筑业 61
专业、科学和技术活动 30
批发和零售业;机动车和摩托车修理 28
行政和支持服务活动 14
制造业 14
运输和仓储业 12

按企业类型

有限责任公司 119
股份有限公司 19
私营独资企业 17
一人有限责任公司 14
其他公司 10
合作社 10

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 100
已停止经营,税码注销手续尚未完成 55
未在登记地址经营 22
已停止经营,税码注销手续已完成 13
暂停经营 10

法定代表人为"Lương Minh Sơn"的企业

共有 12 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IN ẤN TÂM AN

税号: 2401052834
Thôn Tự Dưới, Xã Lạng Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ BẢO AN GROUP

税号: 0109570110
NO06 – LK 159 khu Cổng Đồng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ LƯƠNG NGUYỄN

税号: 0109433259
Đội 3, Thôn Việt Yên, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Chế Biến Lâm Sản Quân Thiện

税号: 5400454663
Xóm Vắt, Xã Đồng Tân(Hết hiệu lưc), Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MIROLIN

税号: 0105875351
Ô 92, dãy D lô nhà vườn, Khu đô thị mới Việt Hưng, đường Lưu, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thời Trang Lương Minh Sơn

税号: 0305353835
204 Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Cty TNHH Du Thiên Sơn

税号: 0305039971
41B Đường Số 32 P.Bình Trị Đông B, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty TNHH lương gia an phát

税号: 0102111894
Số 43B tổ 1B đường Láng, phường Ngã Tư Sở, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân chế biến lâm sản SBT

税号: 0102062319
Quốc Lộ 3 Thôn Mai Hiên, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Sơn Hồng

税号: 2700284015
Số nhà 56, đường 2, phố Phúc Thắng, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.