Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn
| 税号 | 4800142402 |
| 越南语名称 | Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| 地址 | Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn Cao Bằng, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. |
| 开始经营日期 | 01/06/2001 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 28/09/2026 23:07 |
经营范围
| O84112 | 一般公共行政及综合经济管理 |
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn 常见问题
为 Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn、税号 4800142402 和地址 Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn Cao Bằng, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn 的地址在哪里?
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn 的注册办公地址为 Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn Cao Bằng, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.。该单位位于 Phường Thục Phán、Cao Bằng 辖区内。
税号 4800142402 的结构是怎样的?
税号 4800142402 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 48 为分段号;中间七位 0014240 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 2 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
税号 4800142402 的信息是何时更新的?
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn 的数据最近一次同步于 28/09/2026 23:07。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn 的经营范围是什么?
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn 的主营行业为 Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp .(行业代码 O84112)。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Thục Phán 企业统计
819企业总数
442经营中
377注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Cao Bằng 共 2,809 家企业,其中 1,383 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司483
股份有限公司89
一人有限责任公司66
私营独资企业48
其他公司34
其他国家机关28
按状态
纳税人:已核发税码(MST)439
已停止经营,税码注销手续尚未完成203
未在登记地址经营93
暂停经营42
已停止经营,税码注销手续已完成39
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)3
